Kecskeméti TE vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 1-2 MTK Budapest FC tại NB I, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 3, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 15
- Sân vận động
- Széktói Stadion, Kecskemét
- Phong độ
- WWWDW Kecskeméti TE
- DWDLW MTK Budapest FC
- 13' 0-1 N. Antonov11m
- 17' Márió Zeke
- 22' Khaly Thiam
- 29' Bence Végh
- 32' Krisztofer Horváth
- 32' István Bognár
- 45'+1 K. Horváth11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ B. Tóth ▼ S. Szuhodovszki
- 46' ▲ P. Iyinbor ▼ M. Májer
- 61' 1-2 N. Antonov11m
- 63' ▲ Matheus Leoni ▼ M. Zeke
- 63' ▲ K. Németh ▼ N. Špalek
- 64' Benedek Varju
- 68' ▲ B. Kiss ▼ D. Zsótér
- 74' ▲ M. Kovács ▼ R. Ennin
- 78' Viktor Hei
- 78' ▲ Á. Szendrei ▼ G. Pálinkás
- 88' ▲ M. Kosznovszky ▼ I. Bognár
- 90' Krisztián Németh
- FT1-2
Đội hình
- 20B. Varga 6.7
- 26K. Szűcs 6.9
- 18C. Belényesi 6.7
- 15A. Szabó 6.2
- 9M. Májer ▼ 46' 6.3
- 16L. Vágó 7.2
- 27D. Zsótér ▼ 68' 7.0
- 77M. Zeke ▼ 63' 6.2
- 11K. Horváth ⚽ 7.7
- 29S. Szuhodovszki ▼ 46' 6.6
- 7G. Pálinkás ▼ 78' 6.5
Dự bị 12
- 22B. Tóth ▲ 46' 6.6
- 57P. Iyinbor ▲ 46' 7.3
- 21Matheus Leoni ▲ 63' 7.0
- 31B. Kiss ▲ 68' 6.9
- 99Á. Szendrei ▲ 78' 6.9
- 1T. Fadgyas
- 25O. Nagy
- 70D. Artner
- 46R. Kersák
- 23M. Meskhi
- 6L. Katona
- 14K. Kovács
- 1P. Demjén 6.5
- 22V. Gey 7.0
- 25T. Kádár 7.6
- 21G. Kocsis 6.2
- 2B. Varju 7.6
- 16B. Végh 6.3
- 23K. Thiam 6.9
- 3N. Antonov ⚽2 8.5
- 10I. Bognár ▼ 88' 6.9
- 17N. Špalek ▼ 63' 6.9
- 9R. Ennin ▼ 74' 6.6
Dự bị 12
- 18K. Németh ▲ 63' 6.6
- 20M. Kovács ▲ 74' 6.5
- 15M. Kosznovszky ▲ 88'
- 13G. Rácz
- 7Z. Stieber
- 30B. Biben
- 8D. Zsóri
- 11Á. Zuigéber
- 14A. Horváth
- 24D. Vadnai
- 27P. Kovács
- 29R. Molnár
Thống kê
02⚑5
⚑360
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
436Chuyền bóng253
318Chuyền chính xác135
73%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
56Trận đấu49
89Ghi được88
76Thủng lưới84
1.59Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai44