MTK Budapest FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kecskeméti TE

MTK Budapest FC vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-0 Kecskeméti TE tại NB I, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 2, Kecskeméti TE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
WWWDW Kecskeméti TE
  1. 16' Mihály Kata
  2. 45'+3 Dániel Zsóri
  3. HT0-0
  4. 46' Z. Stieber D. Zsóri
  5. 46' A. Horváth K. Thiam
  6. 46' K. Horváth K. Nagy
  7. 46' B. Tóth G. Pálinkás
  8. 62' O. Nagy M. Májer
  9. 62' D. Zsótér B. Kiss
  10. 67' Artúr Horváth
  11. 68' Dávid Bobál
  12. 70' Olivér Nagy
  13. 74' M. Kosznovszky M. Kovács
  14. 84' V. Gey 1-0
  15. 87' A. Szabó Matheus Leoni
  16. 88' B. Végh K. Németh
  17. 90' B. Varju I. Bognár
  18. FT1-0

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 22V. Gey
  3. 4D. Bobál
  4. 25T. Kádár
  5. 27P. Kovács
  6. 23K. Thiam ▼ 46'
  7. 20M. Kovács ▼ 74'
  8. 6M. Kata
  9. 10I. Bognár ▼ 90'
  10. 8D. Zsóri ▼ 46'
  11. 18K. Németh ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 7Z. Stieber ▲ 46'
  2. 14A. Horváth ▲ 46'
  3. 15M. Kosznovszky ▲ 74'
  4. 16B. Végh ▲ 88'
  5. 2B. Varju ▲ 90'
  6. 24D. Vadnai
  7. 11Á. Zuigéber
  8. 30B. Várkonyi
  9. 17N. Špalek
  10. 21G. Kocsis
  11. 29R. Molnár
  12. 13G. Rácz
Kecskeméti TE Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Szabó
  1. 20B. Varga
  2. 57P. Iyinbor
  3. 12G. Szalai
  4. 18C. Belényesi
  5. 9M. Májer ▼ 62'
  6. 16L. Vágó
  7. 31B. Kiss ▼ 62'
  8. 29S. Szuhodovszki
  9. 21Matheus Leoni ▼ 87'
  10. 10K. Nagy ▼ 46'
  11. 7G. Pálinkás ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 11K. Horváth ▲ 46'
  2. 22B. Tóth ▲ 46'
  3. 25O. Nagy ▲ 62'
  4. 27D. Zsótér ▲ 62'
  5. 15A. Szabó ▲ 87'
  6. 99Á. Szendrei
  7. 46R. Kersák
  8. 4A. Grünvald
  9. 26K. Szűcs
  10. 6L. Katona
  11. 1T. Fadgyas

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

49Trận đấu56
88Ghi được89
84Thủng lưới76
1.8Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu