Kecskeméti TE
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MTK Budapest FC

Kecskeméti TE vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 0-1 MTK Budapest FC tại NB I, 18 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 3, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 11
Sân vận động
Széktói Stadion, Kecskemét
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
DWDLW MTK Budapest FC
  1. 45'+1 0-1 J. Kanta11m
  2. HT0-1
  3. 51' Z. Patvaros A. Eninful
  4. 58' C. Novak B. Ndiaye
  5. 67' G. Gréczi E. Botka
  6. 81' T. Nagy S. Hidvegi
  7. 90'+3 Á. Hajdú Z. Horváth
  8. 90' P. Vass B. Bese
  9. FT0-1

Đội hình

Kecskeméti TE
  1. 1T. Tujvel
  2. 4R. Varga
  3. 25I. Lovrić
  4. 31D. Karan
  5. 21E. Botka ▼ 67'
  6. 10V. Savic
  7. 30A. Eninful ▼ 51'
  8. 17M. Kitl
  9. 7Z. Balazs
  10. 3D. Fotyik
  11. 91B. Ndiaye ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 8Z. Patvaros ▲ 51'
  2. 9C. Novak ▲ 58'
  3. 19G. Gréczi ▲ 67'
  4. 12V. Nemeth
  5. 15A. Gyagya
  6. 29S. Pilipović
  7. 92A. Farkas
MTK Budapest FC
  1. 1L. Hegedus
  2. 21D. Vukmir
  3. 25S. Hidvegi ▼ 81'
  4. 5D. Kelemen
  5. 24P. Poór
  6. 38Á. Vass
  7. 19J. Kanta
  8. 16Z. Pölöskei
  9. 14S. Torghelle
  10. 18B. Bese ▼ 90'
  11. 7Z. Horváth ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 2T. Nagy ▲ 81'
  2. 6Á. Hajdú ▲ 90'
  3. 17P. Vass ▲ 90'
  4. 3B. Deutsch
  5. 8N. Csiki
  6. 13A. Hrepka
  7. 28F. Groppioni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
43Ghi được58
46Thủng lưới29
1.3Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu