MTK Budapest FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kecskeméti TE

MTK Budapest FC vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 0-0 Kecskeméti TE tại NB I, 2 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 2, Kecskeméti TE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 26
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
WWWDW Kecskeméti TE
  1. HT0-0
  2. 53' Z. Horváth S. Torghelle
  3. 60' V. Savic B. Ndiaye
  4. 71' D. Szalai C. Novak
  5. 90'+1 Z. Patvaros M. Kitl
  6. FT0-0

Đội hình

MTK Budapest FC
  1. 1L. Hegedus
  2. 21D. Vukmir
  3. 24P. Poór
  4. 4A. Baki
  5. 38Á. Vass
  6. 19J. Kanta
  7. 16Z. Pölöskei
  8. 6Á. Hajdú
  9. 14S. Torghelle ▼ 53'
  10. 8N. Csiki
  11. 18B. Bese

Dự bị 6

  1. 7Z. Horváth ▲ 53'
  2. 11D. Vadnai
  3. 15I. Thian Khaly
  4. 28F. Groppioni
  5. 34A. Talabér
  6. 39A. Schrammel
Kecskeméti TE
  1. 1T. Tujvel
  2. 15A. Gyagya
  3. 25I. Lovrić
  4. 4N. Skopljak
  5. 31D. Karan
  6. 86Z. Laczkó
  7. 14M. Vukasović
  8. 7S. Radoja
  9. 17M. Kitl ▼ 90'
  10. 91B. Ndiaye ▼ 60'
  11. 9C. Novak ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 10V. Savic ▲ 60'
  2. 16D. Szalai ▲ 71'
  3. 8Z. Patvaros ▲ 90'
  4. 3D. Fotyik
  5. 12V. Nemeth
  6. 30A. Eninful
  7. 72N. Lévai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
58Ghi được43
29Thủng lưới46
1.71Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu