Ferencvárosi TC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Újpest FC

Ferencvárosi TC vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 3-0 Újpest FC tại NB I, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 3, Újpest FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 11
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWWD Ferencvárosi TC
WDLWD Újpest FC
  1. 21' Krisztián Lisztes
  2. 28' A. Pešić 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Marquinhos K. Lisztes
  5. 46' C. Ramírez E. Botka
  6. 53' Tim Hall
  7. 62' L. Kastrati K. Tamás
  8. 70' M. Abena · M. Abu Fani 2-0
  9. 72' K. Simon T. Kiss
  10. 72' L. Mack H. Mörschel
  11. 73' M. Abu Fani 3-0
  12. 80' G. Ganea P. Ambrose
  13. 80' F. Sasere K. Csoboth
  14. 82' Miloš Kosanović
  15. 83' A. Gojak K. Zachariassen
  16. 88' A. Esiti M. Abu Fani
  17. 88' T. Nguen A. Pešić
  18. FT3-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Stanković
  1. 1Á. Varga
  2. 21E. Botka ▼ 46'
  3. 22M. Abena
  4. 3S. Mmaee
  5. 31H. Wingo
  6. 15M. Abu Fani ▼ 88'
  7. 25Č. Makreckis
  8. 76K. Lisztes ▼ 46'
  9. 16K. Zachariassen ▼ 83'
  10. 11O. Kwabena
  11. 72A. Pešić ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 50Marquinhos ▲ 46'
  2. 99C. Ramírez ▲ 46'
  3. 14A. Gojak ▲ 83'
  4. 13A. Esiti ▲ 88'
  5. 10T. Nguen ▲ 88'
  6. 5M. Bešić
  7. 44I. Aaneba
  8. 17E. Ćivić
  9. 30P. Baráth
  10. 29G. Szécsi
  11. 7M. Ben Romdhane
  12. 23L. Pászka
Újpest FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Vignjević
  1. 23D. Banai
  2. 49B. Pauljević
  3. 33M. Kosanović
  4. 34T. Hall
  5. 22K. Tamás ▼ 62'
  6. 8H. Mörschel ▼ 72'
  7. 11T. Kiss ▼ 72'
  8. 29V. Onovo
  9. 10M. Tajti
  10. 77K. Csoboth ▼ 80'
  11. 32P. Ambrose ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 2L. Kastrati ▲ 62'
  2. 7K. Simon ▲ 72'
  3. 6L. Mack ▲ 72'
  4. 17G. Ganea ▲ 80'
  5. 27F. Sasere ▲ 80'
  6. 20M. Kuusk
  7. 3C. Fehér
  8. 30O. Jürgens
  9. 28O. Radosevic
  10. 45S. Jevtoski
  11. 13Đ. Nikolić

Thống kê

015
520
5Phạt góc5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

64Trận đấu48
137Ghi được75
57Thủng lưới83
2.14Bàn thắng mỗi trận1.56
26Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn32
80Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu