Ferencvárosi TC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Újpest FC

Ferencvárosi TC vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-0 Újpest FC tại NB I, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 3, Újpest FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWWD Ferencvárosi TC
WDLWD Újpest FC
  1. -5' Mohammad Abu Fani
  2. 36' Bence Gergényi
  3. HT0-0
  4. 61' A. Traoré Z. Gruber
  5. 61' T. Kehinde M. Ben Romdhane
  6. 61' A. Keita Márk Mucsányi
  7. 62' H. Maïga P. Rommens
  8. 70' Kristoffer Zachariassen
  9. 78' Kady Borges K. Zachariassen
  10. 78' I. Pappoe M. Abu Fani
  11. 81' O. Radosevic M. Tajti
  12. 90'+12 João Nunes
  13. 90'+7 Krisztián Tamás
  14. 90'+4 Barnabás Bese
  15. 90'+3 A. Tóth B. Geiger
  16. 90'+3 A. Dénes M. Ljujić
  17. 90'+2 T. Kehinde · Kady Borges 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 90D. Dibusz 7.3
  2. 25Č. Makreckis 7.7
  3. 27I. Cissé 6.9
  4. 34Raul Gustavo 7.0
  5. 99C. Ramírez 8.0
  6. 15M. Abu Fani ▼ 78' 7.7
  7. 88P. Rommens ▼ 62' 7.3
  8. 30Z. Gruber ▼ 61' 6.3
  9. 16K. Zachariassen ▼ 78' 6.9
  10. 7M. Ben Romdhane ▼ 61' 7.2
  11. 19B. Varga 6.9

Dự bị 12

  1. 20A. Traoré ▲ 61' 7.0
  2. 24T. Kehinde ▲ 61' 7.3
  3. 80H. Maïga ▲ 62' 6.6
  4. 10Kady Borges ▲ 78' 7.3
  5. 70I. Pappoe ▲ 78' 6.6
  6. 4M. Knoester
  7. 29G. Szécsi
  8. 3S. Gartenmann
  9. 77E. Sevikyan
  10. 40F. Bassey
  11. 1Á. Varga
  12. 17E. Ćivić
Újpest FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Grzelak
  1. 93R. Piscitelli 8.3
  2. 33B. Bese 6.7
  3. 30João Nunes 6.9
  4. 44B. Gergényi 6.5
  5. 35André Duarte 6.9
  6. 10M. Tajti ▼ 81' 6.3
  7. 26B. Geiger ▼ 90' 6.7
  8. 22K. Tamás 6.3
  9. 88M. Ljujić ▼ 90' 7.2
  10. 9F. Brodić 6.3
  11. 47Márk Mucsányi ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 19A. Keita ▲ 61' 6.5
  2. 28O. Radosevic ▲ 81' 6.5
  3. 57A. Tóth ▲ 90' 6.5
  4. 11A. Dénes ▲ 90' 6.2
  5. 4L. Babós
  6. 25N. Baranyai
  7. 23D. Banai
  8. 7K. Simon
  9. 8M. Dékei
  10. 70M. Karamoko
  11. 1G. Genzler
  12. 74D. Kaczvinszki

Thống kê

104
340
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm4
8Trúng đích1
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
491Chuyền bóng255
417Chuyền chính xác184
85%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu46
119Ghi được62
74Thủng lưới59
1.86Bàn thắng mỗi trận1.35
25Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn22
64Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu