Ferencvárosi TC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Újpest FC

Ferencvárosi TC vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-0 Újpest FC tại NB I, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 3, Újpest FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 33
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWWD Ferencvárosi TC
WDLWD Újpest FC
  1. 25' Mohamed Ali Ben Romdhane
  2. 29' Peter Ambrose
  3. 35' Mátyás Tajti
  4. 38' Marquinhos Costa
  5. 38' Marquinhos · E. Sevikyan 1-0
  6. HT1-0
  7. 62' K. Lisztes Marquinhos
  8. 66' F. Sasere P. Ambrose
  9. 74' Barnabás Varga
  10. 76' K. Lisztes11m 2-0
  11. 77' A. Traoré E. Sevikyan
  12. 77' K. Kodro B. Varga
  13. 82' M. Abu Fani K. Zachariassen
  14. 82' M. Bešić A. Tóth
  15. 82' D. Kovács A. Huszti
  16. 89' M. Mucsányi M. Tajti
  17. FT2-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. de Almeida
  1. 90D. Dibusz 6.6
  2. 25Č. Makreckis 7.0
  3. 31H. Wingo 7.7
  4. 21E. Botka 7.5
  5. 99C. Ramírez 8.3
  6. 64A. Tóth ▼ 82' 7.2
  7. 77E. Sevikyan ▼ 77' 7.2
  8. 16K. Zachariassen ▼ 82' 7.5
  9. 7M. Ben Romdhane 7.9
  10. 10Marquinhos ▼ 62' 7.2
  11. 19B. Varga ▼ 77' 7.2

Dự bị 12

  1. 76K. Lisztes ▲ 62' 7.3
  2. 20A. Traoré ▲ 77' 7.0
  3. 11K. Kodro ▲ 77' 6.9
  4. 15M. Abu Fani ▲ 82' 6.9
  5. 5M. Bešić ▲ 82' 6.9
  6. 17E. Ćivić
  7. 55B. Katona
  8. 1Á. Varga
  9. 23L. Pászka
  10. 44I. Aaneba
  11. 24T. Kehinde
  12. 33S. Lončar
Újpest FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Mészöly
  1. 31Z. Molnár 7.3
  2. 18A. Huszti ▼ 82' 6.2
  3. 19A. Keita 6.7
  4. 5D. Kobouri 6.9
  5. 49B. Pauljević 6.5
  6. 10M. Tajti ▼ 89' 6.5
  7. 8H. Mörschel 6.6
  8. 22K. Tamás 6.5
  9. 28O. Radosevic 6.6
  10. 77K. Csoboth 6.3
  11. 32P. Ambrose ▼ 66' 6.5

Dự bị 6

  1. 27F. Sasere ▲ 66' 6.2
  2. 62D. Kovács ▲ 82' 6.3
  3. 15M. Mucsányi ▲ 89'
  4. 21G. Varga
  5. 13S. Balint
  6. 1G. Gellért

Thống kê

0210
120
71%Kiểm soát bóng29%
26Dứt điểm4
6Trúng đích0
13Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
10Phạt góc1
3Việt vị1
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
583Chuyền bóng106
530Chuyền chính xác181
91%Chính xác chuyền171%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

64Trận đấu48
137Ghi được75
57Thủng lưới83
2.14Bàn thắng mỗi trận1.56
26Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn32
80Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu