Ferencvárosi TC vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 3-0 Újpest FC tại NB I, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 3, Újpest FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 21
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Phong độ
- WWWWD Ferencvárosi TC
- WDLWD Újpest FC
- 10' F. Kovacevic · M. Abu Fani 1-0
- 35' ▲ K. Horvath ▼ A. Maier
- 36' M. Gomez 2-0
- 45' G. Kanichowsky · A. Osvath 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ G. Vlijter ▼ G. Beridze
- 46' ▲ B. Gergenyi ▼ J. Nunes
- 64' ▲ M. Corbu ▼ Z. Gruber
- 65' ▲ J. Romao ▼ M. Abu Fani
- 68' ▲ F. Brodic ▼ A. Matko
- 68' ▲ T. Lacoux ▼ N. Fenyo
- 71' ▲ Dele ▼ F. Kovacevic
- 71' ▲ K. Zachariassen ▼ G. Kanichowsky
- 88' Mariano Gómez
- 88' ▲ A. Madarasz ▼ B. Otvos
- 90'+4 Toon Raemaekers
- 90' Júlio Romão
- 90'+4 Attila Fiola
- 90'+4 Krisztofer Horváth
- FT3-0
Đội hình
- 99D. Grof 6.9
- 27I. Cisse 6.9
- 28T. Raemaekers 7.0
- 4M. Gomez ⚽ 7.9
- 14A. Osvath ⇢ 8.0
- 15M. Abu Fani ⇢ ▼ 65' 7.9
- 23B. Otvos ▼ 88' 7.3
- 36G. Kanichowsky ⚽ ▼ 71' 7.9
- 77B. Nagy 7.3
- 30Z. Gruber ▼ 64' 6.9
- 19F. Kovacevic ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 1A. Varga
- 7E. Acolatse
- 10J. Levi
- 11Dele ▲ 71' 6.9
- 16K. Zachariassen ▲ 71' 7.3
- 17M. Corbu ▲ 64' 6.7
- 20Cadu
- 22G. Szalai
- 25C. Makreckis
- 66J. Romao ▲ 65' 6.7
- 72A. Madarasz ▲ 88'
- 75L. Joseph
- 23D. Banai 6.9
- 2G. Bodnar 6.2
- 30J. Nunes ▼ 46' 6.0
- 94P. Stronati 6.5
- 55A. Fiola 6.2
- 88M. Ljujic 6.3
- 77N. Fenyo ▼ 68' 6.7
- 10A. Maier ▼ 35' 6.3
- 17A. Matko ▼ 68' 6.7
- 19N. Gradisar 6.9
- 7G. Beridze ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 1R. Piscitelli
- 31D. Dombo
- 6D. Rasak
- 8A. Ademi
- 9F. Brodic ▲ 68' 6.6
- 11K. Horvath ▲ 35' 7.3
- 18T. Lacoux ▲ 68' 6.6
- 27A. Krajcsovics
- 33B. Bese
- 34M. Tucic
- 39G. Vlijter ▲ 46' 6.5
- 44B. Gergenyi ▲ 46' 7.0
Thống kê
03⚑10
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
10Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
301Chuyền bóng483
230Chuyền chính xác420
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
60Trận đấu44
129Ghi được64
60Thủng lưới74
2.15Bàn thắng mỗi trận1.45
24Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn28
66Hiệp hai32