Újpest FC vs Ferencvárosi TC
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 0-5 Ferencvárosi TC tại NB I, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 0, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 32
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- DLWDW Újpest FC
- WWDWW Ferencvárosi TC
- 19' 0-1 K. Zachariassen · Z. Gruber
- 27' Janos Bodnar
- 30' Gábor Szalai
- 40' 0-2 G. Kanichowsky · C. O'Dowda
- 43' Attila Fiola
- 45' Matija Ljujić
- HT0-2
- 48' 0-3 L. Joseph · Z. Gruber
- 51' Krisztofer Horváth
- 58' ▲ G. Beridze ▼ K. Horvath
- 58' ▲ G. Vlijter ▼ K. Sarkadi
- 64' 0-4 L. Joseph · Z. Gruber
- 66' ▲ M. Abu Fani ▼ K. Zachariassen
- 69' ▲ N. Gradisar ▼ A. Matko
- 69' ▲ J. Nunes ▼ G. Bodnar
- 70' Gleofilo Vlijter
- 71' ▲ Dele ▼ L. Joseph
- 71' ▲ C. Lakatos ▼ G. Szalai
- 72' ▲ A. Ademi ▼ A. Maier
- 72' ▲ K. Lisztes ▼ Z. Gruber
- 87' ▲ J. Levi ▼ G. Kanichowsky
- 90' 0-5 M. Abu Fani
- FT0-5
Đội hình
- 23D. Banai 5.3
- 2G. Bodnar ▼ 69' 6.0
- 55A. Fiola 5.3
- 94P. Stronati 5.6
- 44B. Gergenyi 6.2
- 38K. Sarkadi ▼ 58' 6.3
- 77N. Fenyo 6.7
- 10A. Maier ▼ 72' 6.5
- 11K. Horvath ▼ 58' 6.2
- 88M. Ljujic 6.9
- 17A. Matko ▼ 69' 6.2
Dự bị 12
- 31D. Dombo
- 1R. Piscitelli
- 8A. Ademi ▲ 72' 6.7
- 7G. Beridze ▲ 58' 6.5
- 18T. Lacoux
- 19N. Gradisar ▲ 69' 6.6
- 15M. Mucsanyi
- 9F. Brodic
- 30J. Nunes ▲ 69' 6.3
- 34M. Tucic
- 39G. Vlijter ▲ 58' 6.7
- 4C. Feher
- 90D. Dibusz 6.9
- 28T. Raemaekers 7.2
- 4M. Gomez 6.9
- 22G. Szalai ▼ 71' 6.9
- 14A. Osvath 7.2
- 36G. Kanichowsky ⚽ ▼ 87' 8.7
- 88P. Rommens 6.7
- 16K. Zachariassen ⚽ ▼ 66' 7.2
- 47C. O'Dowda ⇢ 6.5
- 30Z. Gruber ⇢3 ▼ 72' 7.5
- 75L. Joseph ⚽2 ▼ 71' 9.3
Dự bị 12
- 1A. Varga
- 11Dele ▲ 71' 6.2
- 66J. Romao
- 76K. Lisztes ▲ 72' 6.5
- 5N. Keita
- 80H. Maiga
- 15M. Abu Fani ⚽ ▲ 66' 7.9
- 10J. Levi ▲ 87' 6.5
- 20Cadu
- 25C. Makreckis
- 77B. Nagy
- 71C. Lakatos ▲ 71' 6.3
Thống kê
05⚑3
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm14
2Trúng đích5
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
3Phạt góc5
1Việt vị5
8Phạm lỗi17
5Thẻ vàng1
1Cứu thua2
377Chuyền bóng332
301Chuyền chính xác266
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
44Trận đấu60
64Ghi được129
74Thủng lưới60
1.45Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn38
32Hiệp hai66