Újpest FC
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Ferencvárosi TC

Újpest FC vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 0-5 Ferencvárosi TC tại NB I, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 0, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 22
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 36' 0-1 B. Varga · B. Katona
  2. 44' 0-2 B. Varga · B. Katona
  3. HT0-2
  4. 46' M. Tajti L. Mack
  5. 46' K. Simon C. Fehér
  6. 46' F. Sasere K. Csoboth
  7. 57' T. Kiss G. Ganea
  8. 63' Marquinhos B. Katona
  9. 63' Č. Makreckis E. Botka
  10. 63' M. Abu Fani M. Ben Romdhane
  11. 65' 0-3 S. Lončar · Marquinhos
  12. 67' A. Pešić B. Varga
  13. 74' O. Radosevic H. Mörschel
  14. 75' Stjepan Lončar
  15. 75' 0-4 A. Pešić · S. Lončar
  16. 77' E. Ćivić C. Ramírez
  17. 82' 0-5 A. Pešić · S. Lončar
  18. 90'+3 Marquinhos Costa
  19. FT0-5

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Mészöly
  1. 23D. Banai 6.7
  2. 42G. Antzoulas 5.9
  3. 5D. Kobouri 5.9
  4. 3C. Fehér ▼ 46' 6.3
  5. 19A. Keita 6.3
  6. 2A. Doka 6.3
  7. 8H. Mörschel ▼ 74' 6.6
  8. 6L. Mack ▼ 46' 6.2
  9. 49B. Pauljević 6.6
  10. 17G. Ganea ▼ 57' 7.0
  11. 77K. Csoboth ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 10M. Tajti ▲ 46' 6.7
  2. 7K. Simon ▲ 46' 6.3
  3. 27F. Sasere ▲ 46' 6.3
  4. 11T. Kiss ▲ 57' 6.7
  5. 28O. Radosevic ▲ 74' 6.6
  6. 18A. Huszti
  7. 88M. Ljujić
  8. 32P. Ambrose
  9. 26B. Geiger
  10. 21G. Varga
  11. 31Z. Molnár
  12. 45S. Jevtoski
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Stanković
  1. 90D. Dibusz 7.2
  2. 21E. Botka ▼ 63' 7.5
  3. 27I. Cissé 7.0
  4. 31H. Wingo 6.9
  5. 33S. Lončar ⇢2 9.2
  6. 55B. Katona ⇢2 ▼ 63' 7.9
  7. 80H. Maïga 6.9
  8. 99C. Ramírez ▼ 77' 6.9
  9. 16K. Zachariassen 6.6
  10. 7M. Ben Romdhane ▼ 63' 7.2
  11. 19B. Varga ⚽2 ▼ 67' 8.9

Dự bị 12

  1. 10Marquinhos ▲ 63' 7.2
  2. 25Č. Makreckis ▲ 63' 6.3
  3. 15M. Abu Fani ▲ 63' 6.7
  4. 72A. Pešić ⚽2 ▲ 67' 8.5
  5. 17E. Ćivić ▲ 77' 6.5
  6. 11K. Kodro
  7. 1Á. Varga
  8. 5M. Bešić
  9. 3S. Mmaee
  10. 64A. Tóth
  11. 77E. Sevikyan
  12. 22M. Abena

Thống kê

004
220
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm13
3Trúng đích9
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
347Chuyền bóng439
249Chuyền chính xác361
72%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

48Trận đấu64
75Ghi được137
83Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận2.14
6Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu