Újpest FC vs Ferencvárosi TC
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 0-0 Ferencvárosi TC tại NB I, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 0, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 15
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- WDLWD Újpest FC
- WWWDW Ferencvárosi TC
- -5' Dávid Banai
- 14' Attila Fiola
- 22' Vincent Onovo
- 32' Habib Maïga
- 37' Cebrail Makreckis
- 38' Matija Ljujić
- HT0-0
- 46' ▲ T. Lacoux ▼ V. Onovo
- 63' Mohamed Ali Ben Romdhane
- 64' ▲ T. Kehinde ▼ M. Ben Romdhane
- 65' ▲ P. Rommens ▼ M. Abu Fani
- 69' ▲ B. Geiger ▼ M. Tajti
- 73' ▲ Márk Mucsányi ▼ M. Ljujić
- 78' ▲ Matheus Saldanha ▼ K. Zachariassen
- 78' ▲ A. Pešić ▼ B. Varga
- 84' Aleksandar Pešić
- 90'+2 ▲ B. Gergényi ▼ D. Kobouri
- 90'+2 ▲ M. Dékei ▼ A. Dénes
- FT0-0
Đội hình
- 93R. Piscitelli 7.6
- 55A. Fiola 6.6
- 30João Nunes 7.3
- 35André Duarte 7.3
- 5D. Kobouri ▼ 90' 6.9
- 10M. Tajti ▼ 69' 6.7
- 29V. Onovo ▼ 46' 6.3
- 77A. Dénes ▼ 90' 6.2
- 88M. Ljujić ▼ 73' 6.6
- 11K. Horváth 7.2
- 9F. Brodić 7.5
Dự bị 12
- 18T. Lacoux ▲ 46' 6.3
- 26B. Geiger ▲ 69' 6.6
- 47Márk Mucsányi ▲ 73' 6.9
- 44B. Gergényi ▲ 90'
- 8M. Dékei ▲ 90'
- 1G. Genzler
- 74D. Kaczvinszki
- 38K. Sarkadi
- 25N. Baranyai
- 23D. Banai
- 70M. Karamoko
- 39P. Eckl
- 90D. Dibusz 7.3
- 25Č. Makreckis 6.9
- 27I. Cissé 6.9
- 3S. Gartenmann 7.0
- 99C. Ramírez 7.2
- 80H. Maïga 7.7
- 15M. Abu Fani ▼ 65' 7.3
- 20A. Traoré 7.3
- 16K. Zachariassen ▼ 78' 6.6
- 7M. Ben Romdhane ▼ 64' 6.9
- 19B. Varga ▼ 78' 7.2
Dự bị 12
- 24T. Kehinde ▲ 64' 6.2
- 88P. Rommens ▲ 65' 6.7
- 11Matheus Saldanha ▲ 78' 6.7
- 8A. Pešić ▲ 78' 6.5
- 70I. Pappoe
- 1Á. Varga
- 30Z. Gruber
- 23L. Pászka
- 4M. Knoester
- 22G. Szalai
- 93V. Misidjan
- 54N. Kaján
Thống kê
04⚑3
⚑840
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm14
3Trúng đích4
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị2
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
4Cứu thua3
302Chuyền bóng489
222Chuyền chính xác398
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu64
62Ghi được119
59Thủng lưới74
1.35Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai64