Ferencvárosi TC vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-0 Újpest FC tại NB I, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 3, Újpest FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 26
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Phong độ
- WWWWD Ferencvárosi TC
- WDLWD Újpest FC
- 18' H. Maïga 1-0
- 31' Barnabás Varga
- 37' Tom Lacoux
- 45' A. Pešić · A. Tóth 2-0
- HT2-0
- 57' ▲ M. Abu Fani ▼ N. Keïta
- 60' Attila Fiola
- 73' Mamoudou Karamoko
- 75' Barnabás Bese
- 78' Mohammad Abu Fani
- 78' ▲ Matheus Saldanha ▼ A. Pešić
- 83' ▲ C. Ramírez ▼ A. Traoré
- 86' ▲ Márk Mucsányi ▼ B. Bese
- 86' ▲ D. Rasak ▼ B. Geiger
- FT2-0
Đội hình
- 90D. Dibusz 7.0
- 54N. Kaján 7.0
- 3S. Gartenmann 7.5
- 27I. Cissé 7.2
- 22G. Szalai 7.2
- 64A. Tóth ⇢ 8.5
- 5N. Keïta ▼ 57' 6.9
- 80H. Maïga ⚽ 8.2
- 20A. Traoré ▼ 83' 7.2
- 19B. Varga 6.9
- 8A. Pešić ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 12
- 15M. Abu Fani ▲ 57' 6.9
- 11Matheus Saldanha ▲ 78' 6.9
- 99C. Ramírez ▲ 83' 6.3
- 32A. Ćirković
- 24T. Kehinde
- 89D. Gróf
- 37Guilherme Henrique
- 75L. Joseph
- 72Á. Madarász
- 16K. Zachariassen
- 70I. Pappoe
- 7M. Ben Romdhane
- 93R. Piscitelli 6.3
- 33B. Bese ▼ 86' 6.5
- 35André Duarte 6.5
- 30João Nunes 7.3
- 44B. Gergényi 6.6
- 26B. Geiger ▼ 86' 6.9
- 55A. Fiola 6.5
- 18T. Lacoux 7.0
- 70M. Karamoko 6.2
- 9F. Brodić 6.6
- 14G. Beridze 6.7
Dự bị 12
- 47Márk Mucsányi ▲ 86' 6.7
- 6D. Rasak ▲ 86' 6.5
- 5D. Kobouri
- 29V. Onovo
- 23D. Banai
- 7K. Simon
- 74D. Kaczvinszki
- 77A. Dénes
- 99O. Svékus
- 4L. Babós
- 11K. Horváth
- 88M. Ljujić
Thống kê
01⚑4
⚑240
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc2
6Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
453Chuyền bóng392
367Chuyền chính xác307
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu46
119Ghi được62
74Thủng lưới59
1.86Bàn thắng mỗi trận1.35
25Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn22
64Hiệp hai25