Ferencvárosi TC vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-2 Újpest FC tại NB I, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 3, Újpest FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 7
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Trọng tài
- F. Karako
- Phong độ
- WWWWD Ferencvárosi TC
- WDLWD Újpest FC
- -5' Matija Ljujić
- 8' Miron Mucsányi
- 20' Dele 1-0
- 23' Toon Raemaekers
- 44' K. Zachariassen · A. Osvath 2-0
- 45' 2-1 P. Stronati
- HT2-1
- 46' ▲ K. Lisztes ▼ A. Bagi
- 46' ▲ G. Vlijter ▼ M. Mucsanyi
- 55' 2-2 A. Matko
- 66' ▲ N. Keita ▼ A. Nagy
- 66' ▲ V. Birmancevic ▼ D. Arzani
- 75' ▲ T. Scharmer ▼ E. Amenyido
- 75' ▲ N. Fenyo ▼ M. Ljujic
- 81' ▲ A. Ademi ▼ K. Horvath
- 85' Kristoffer Zachariassen
- 90'+1 Yusuf Bamidele
- FT2-2
Đội hình
- 90D. Dibusz 6.2
- 14A. Osvath ⇢ 7.0
- 28T. Raemaekers 6.3
- 4M. Gomez 6.3
- 20Cadu 7.0
- 6A. Nagy ▼ 66' 7.0
- 17M. Corbu 6.7
- 11Dele ⚽ 8.5
- 16K. Zachariassen ⚽ 7.9
- 15D. Arzani ▼ 66' 7.9
- 18A. Bagi ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 1A. Varga
- 54O. Nagy
- 5N. Zohore
- 71C. Lakatos
- 22M. Bero
- 76K. Lisztes ▲ 46' 6.9
- 47C. O'Dowda
- 8N. Keita ▲ 66' 6.3
- 7V. Birmancevic ▲ 66' 6.5
- 19F. Kovacevic
- 68I. Varga Zeteny
- 10J. Levi
- 1P. Szappanos 7.0
- 36F. Ujvary 6.5
- 3Heitor 6.7
- 94P. Stronati ⚽ 7.2
- 20M. Zeke 6.2
- 8N. Szendrei 7.5
- 11K. Horvath ▼ 81' 6.3
- 17A. Matko ⚽ 6.2
- 88M. Ljujic ▼ 75' 7.3
- 15M. Mucsanyi ▼ 46' 6.3
- 14E. Amenyido ▼ 75' 6.2
Dự bị 11
- 32D. Dombo
- 23D. Banai
- 21T. Scharmer ▲ 75' 6.7
- 2G. Bodnar
- 5A. Fiola
- 30J. Nunes
- 45A. Ademi ▲ 81' 6.3
- 77N. Fenyo ▲ 75' 6.7
- 38K. Sarkadi
- 39G. Vlijter ▲ 46' 6.9
- 19P. M. Balladom
Thống kê
03⚑5
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị0
20Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
376Chuyền bóng315
290Chuyền chính xác228
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 4 | 7 | 15 - 12 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu9
27Ghi được19
14Thủng lưới14
1.8Bàn thắng mỗi trận2.11
7Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai11