Újpest FC vs Ferencvárosi TC
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 1-1 Ferencvárosi TC tại NB I, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 0, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 10
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- WDLWD Újpest FC
- WWWWD Ferencvárosi TC
- 17' Damian Rasak
- 22' 0-1 B. Varga · B. Nagy
- HT0-1
- 53' ▲ B. Geiger ▼ A. Ademi
- 63' A. Matko · K. Horvath 1-1
- 70' ▲ M. Abu Fani ▼ N. Keita
- 70' ▲ L. Joseph ▼ J. Levi
- 81' ▲ A. Pesic ▼ G. Kanichowsky
- 82' ▲ G. Ganea ▼ M. Tucic
- 83' ▲ Z. Gruber ▼ B. Nagy
- 87' Matija Ljujić
- 87' Bálint Geiger
- 87' Mohammad Abu Fani
- 88' Lenny Joseph
- 90'+4 Bence Ötvös
- 90'+6 Dávid Gróf
- 90'+2 ▲ G. Beridze ▼ M. Ljujic
- 90'+1 ▲ B. Bese ▼ I. Medeiros
- 90' ▲ B. Otvos ▼ A. Toth
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Piscitelli 6.9
- 6D. Rasak 6.9
- 30J. Nunes 6.2
- 3A. Duarte 6.9
- 15T. Goncalves 7.3
- 88M. Ljujic ▼ 90' 7.2
- 8A. Ademi ▼ 53' 6.3
- 17A. Matko ⚽ 7.5
- 45I. Medeiros ▼ 90' 6.6
- 11K. Horvath ⇢ 7.9
- 34M. Tucic ▼ 82' 6.3
Dự bị 11
- 23D. Banai
- 31D. Dombo
- 5D. Kobouri
- 7G. Beridze ▲ 90'
- 10M. Tajti
- 18T. Lacoux
- 22K. Tamas
- 26B. Geiger ▲ 53' 6.6
- 32G. Ganea ▲ 82' 6.7
- 33B. Bese ▲ 90'
- 74D. Kaczvinszki
- 99D. Grof 6.5
- 25C. Makreckis 6.9
- 3S. Gartenmann 7.3
- 28T. Raemaekers 7.5
- 22G. Szalai 6.5
- 77B. Nagy ⇢ ▼ 83' 6.5
- 64A. Toth ▼ 90' 7.3
- 5N. Keita ▼ 70' 6.7
- 36G. Kanichowsky ▼ 81' 7.0
- 10J. Levi ▼ 70' 6.5
- 19B. Varga ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 90D. Dibusz
- 29G. Szecsi
- 7D. Arzani
- 8A. Pesic ▲ 81' 6.3
- 11Dele
- 15M. Abu Fani ▲ 70' 6.7
- 16K. Zachariassen
- 21E. Botka
- 23B. Otvos ▲ 90' 6.3
- 27I. Cisse
- 30Z. Gruber ▲ 83' 6.2
- 75L. Joseph ▲ 70' 6.2
Thống kê
03⚑5
⚑631
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
4Trúng đích1
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
309Chuyền bóng412
243Chuyền chính xác345
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
44Trận đấu60
64Ghi được129
74Thủng lưới60
1.45Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn38
32Hiệp hai66