Aris Thessalonikis vs OFI Crete F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 2-1 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
- Phong độ
- LWWWL Aris Thessalonikis
- WWLDW OFI Crete F.C.
- 3' M. Garcia · U. Racic 1-0
- 12' Andreas Bouchalakis
- 19' Manu García
- HT1-0
- 46' ▲ G. Gianniotas ▼ S. Palacios
- 46' ▲ B. Gonzalez ▼ L. Dickmann
- 46' ▲ Z. Karachalios ▼ A. Bouchalakis
- 51' Benjamín Garré
- 58' ▲ R. Mir ▼ T. Kadewere
- 58' ▲ C. Kouame ▼ M. Garcia
- 65' ▲ I. Apostolakis ▼ A. Cantalapiedra
- 65' ▲ K. Kodro ▼ T. Nuss
- 68' C. Kouame 2-0
- 73' Noah Fadiga
- 77' Achilleas Poungouras
- 79' ▲ I. Theodosoulakis ▼ T. Fountas
- 80' ▲ M. Hongla ▼ T. Dele-Bashiru
- 81' Fredrik Jensen
- 84' Omar Richards
- 88' Uroš Račić11mhỏng 11m
- 90'+5 Ricardo Velho
- 90' ▲ J. Petris ▼ B. Garre
- 90' 2-1 K. Kodro · N. Athanasiou
- FT2-1
Đội hình
- 33R. Velho 6.9
- 27N. Fadiga 6.2
- 4Fabiano 7.9
- 97F. Jensen 6.5
- 3O. Richards 6.2
- 20T. Dele-Bashiru ▼ 80' 6.9
- 10U. Racic ⇢ 7.2
- 7B. Garre ▼ 90' 7.2
- 5M. Garcia ⚽ ▼ 58' 8.2
- 34S. Palacios ▼ 46' 6.7
- 9T. Kadewere ▼ 58' 6.0
Dự bị 12
- 1S. Dioudis
- 21L. Majkic
- 44B. Sutalo
- 2J. Petris ▲ 90'
- 88M. Kerkez
- 18M. Hongla ▲ 80' 6.5
- 22M. Voriazidis
- 70G. Gianniotas ▲ 46' 7.0
- 17R. Mir ▲ 58' 6.6
- 8C. Kouame ⚽ ▲ 58' 8.3
- 49O. Boussaid
- 80L. Moron
- 31N. Christogeorgos 6.9
- 15A. Poungouras 6.3
- 43D. Nikolaou 6.3
- 2K. Krizmanic 6.5
- 24L. Dickmann ▼ 46' 5.7
- 14A. Androutsos 6.3
- 41A. Bouchalakis ▼ 46' 7.0
- 3N. Athanasiou ⇢ 6.6
- 11T. Fountas ▼ 79' 6.7
- 10A. Cantalapiedra ▼ 65' 6.2
- 18T. Nuss ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 13P. Katsikas
- 1K. Lilo
- 17B. Gonzalez ▲ 46' 6.7
- 16C. Sielis
- 90P. Kenourgiakis
- 8G. Kanellopoulos
- 6Z. Karachalios ▲ 46' 7.2
- 21I. Apostolakis ▲ 65' 6.3
- 19K. Kodro ⚽ ▲ 65' 7.7
- 46I. Theodosoulakis ▲ 79' 6.5
- 30T. Romano
- 9A. Leya Iseka
Thống kê
05⚑3
⚑120
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm10
10Trúng đích3
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
3Phạt góc1
3Việt vị0
16Phạm lỗi23
5Thẻ vàng2
2Cứu thua8
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
386Chuyền bóng523
323Chuyền chính xác458
84%Chính xác chuyền88%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 1 | +9 | 7 | |
| 3 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 4 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 11 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 12 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 13 | 3 | 1 - 6 | -5 | 0 | |
| 14 | 3 | 0 - 8 | -8 | 0 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
6Trận đấu10
12Ghi được13
15Thủng lưới14
2Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7