Aris Thessalonikis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OFI Crete F.C.

Aris Thessalonikis vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 1-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
Phong độ
LWWWL Aris Thessalonikis
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 39' V. Darida 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Jon Toral
  4. 62' B. Verstraete Rubén Pardo
  5. 65' M. Bakić H. Mosquera
  6. 65' Luiz Phellype J. Neira
  7. 74' Adrián Riera Jon Toral
  8. 79' D. Glazer F. Gallegos
  9. 82' N. Đurasek M. Suleymanov
  10. 82' K. Saverio J. Jules
  11. 83' D. Moberg Karlsson J. Menéndez
  12. 90'+1 Birger Verstraete
  13. 90' Á. Zamora Loren Morón
  14. FT1-0

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mantzios
  1. 23Julián 6.6
  2. 22M. Odubajo 8.3
  3. 4Fabiano 7.7
  4. 14J. Brabec 6.9
  5. 33Martín Montoya 6.9
  6. 16V. Darida 8.0
  7. 30J. Jules ▼ 82' 6.9
  8. 21Rubén Pardo ▼ 62' 7.3
  9. 93M. Suleymanov ▼ 82' 7.3
  10. 80Loren Morón ▼ 90' 7.3
  11. 27J. Menéndez ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 28B. Verstraete ▲ 62' 6.2
  2. 20N. Đurasek ▲ 82' 6.3
  3. 11K. Saverio ▲ 82' 6.6
  4. 32D. Moberg Karlsson ▲ 83' 6.3
  5. 12Á. Zamora ▲ 90'
  6. 18Valentino Fattore
  7. 94L. Choutesiotis
  8. 10L. Rupp
  9. 7L. Christodoulopoulos
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pepe Mel
  1. 33N. Baumann 7.7
  2. 2E. Larsson 6.9
  3. 14P. Vouros 7.2
  4. 24V. Lampropoulos 7.0
  5. 22G. Þórarinsson 6.6
  6. 21Jon Toral ▼ 74' 6.6
  7. 8F. Gallegos ▼ 79' 6.9
  8. 99L. Abanda 6.6
  9. 10J. Neira ▼ 65' 6.9
  10. 30H. Mosquera ▼ 65' 6.7
  11. 11N. Dicko 7.2

Dự bị 9

  1. 88M. Bakić ▲ 65' 6.9
  2. 28Luiz Phellype ▲ 65' 6.7
  3. 23Adrián Riera ▲ 74' 6.7
  4. 55D. Glazer ▲ 79' 6.3
  5. 18K. Giannoulis
  6. 6N. Marinakis
  7. 4T. Pasalidis
  8. 31N. Christogeorgos
  9. 45G. Apostolakis

Thống kê

016
510
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm6
6Trúng đích0
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
456Chuyền bóng490
379Chuyền chính xác413
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu44
63Ghi được54
54Thủng lưới72
1.26Bàn thắng mỗi trận1.23
21Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu