OFI Crete F.C. vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 3-2 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 4, hòa 1, Aris Thessalonikis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
- Phong độ
- WLDWW OFI Crete F.C.
- LWWWL Aris Thessalonikis
- 21' A. Jung11m 1-0
- 27' Thiago Nuss
- 28' Vladimír Darida
- 42' Filip Bainović
- HT1-0
- 46' ▲ K. Saverio ▼ C. Diandy
- 57' V. Lampropoulos · L. Shengelia 2-0
- 64' ▲ Monchu ▼ V. Darida
- 64' ▲ G. Fetfatzidis ▼ P. Sisto
- 68' 2-1 Loren Morón11m
- 73' ▲ E. Salcedo ▼ T. Nuss
- 73' ▲ M. Bakić ▼ T. Fountas
- 73' ▲ Fran Vélez ▼ Fabiano
- 75' Giannis Apostolakis
- 77' Loren Morón
- 78' ▲ T. Koutentakis ▼ G. Apostolakis
- 82' E. Salcedo · L. Shengelia 3-1
- 88' ▲ Á. Zamora ▼ J. Cifuentes
- 88' 3-2 Loren Morón11m
- 90'+1 ▲ Adrián Riera ▼ L. Shengelia
- 90'+1 ▲ Z. Karachalios ▼ A. Jung
- FT3-2
Đội hình
- 31N. Christogeorgos 7.0
- 17Borja González 7.2
- 24V. Lampropoulos ⚽ 7.2
- 5Bressan 6.9
- 12I. Chatzitheodoridis 6.2
- 27L. Shengelia ⇢2 ▼ 90' 8.2
- 25F. Bainovič 6.3
- 45G. Apostolakis ▼ 78' 6.3
- 18T. Nuss ▼ 73' 6.5
- 29A. Jung ⚽ ▼ 90' 6.9
- 11T. Fountas ▼ 73' 7.0
Dự bị 9
- 9E. Salcedo ⚽ ▲ 73' 7.2
- 88M. Bakić ▲ 73' 6.3
- 80T. Koutentakis ▲ 78' 6.3
- 7Adrián Riera ▲ 90'
- 6Z. Karachalios ▲ 90'
- 4N. Marinakis
- 46G. Theodosoulakis
- 32D. Sotiriou
- 99L. Abanda
- 23Julián 6.7
- 33Martín Montoya 6.9
- 3Fabiano ▼ 73' 7.2
- 14J. Brabec 6.5
- 17M. Frýdek 6.3
- 5J. Cifuentes ▼ 88' 6.6
- 16V. Darida ▼ 64' 6.9
- 99C. Diandy ▼ 46' 6.5
- 6Manu García 7.3
- 7P. Sisto ▼ 64' 6.9
- 80Loren Morón ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 11K. Saverio ▲ 46' 6.5
- 8Monchu ▲ 64' 7.0
- 10G. Fetfatzidis ▲ 64' 6.9
- 4Fran Vélez ▲ 73' 6.7
- 9Á. Zamora ▲ 88' 6.3
- 21Rubén Pardo
- 20F. Sidklev
- 92L. Rose
- 30J. Jules
Thống kê
03⚑6
⚑720
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm17
6Trúng đích5
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị2
19Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
237Chuyền bóng445
178Chuyền chính xác376
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
57Ghi được48
58Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai21