OFI Crete F.C. vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 0-2 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 4, hòa 1, Aris Thessalonikis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Group · Vòng 3
- Phong độ
- WWLDW OFI Crete F.C.
- LWWWL Aris Thessalonikis
- 11' 0-1 Dudu · U. Racic
- 25' Tino Kadewere
- 28' Vasilis Lampropoulos
- 45' Zisis Karachalios
- HT0-1
- 62' ▲ A. Leya Iseka ▼ E. Salcedo
- 64' Noah Fadiga
- 66' ▲ C. Kouame ▼ T. Kadewere
- 66' ▲ A. Tejero ▼ N. Fadiga
- 69' Benjamín Garré
- 72' Carles Pérez
- 73' ▲ G. Gianniotas ▼ B. Garre
- 79' ▲ J. Neira ▼ Z. Karachalios
- 79' ▲ I. Theodosoulakis ▼ T. Fountas
- 86' 0-2 G. Gianniotas · C. Kouame
- 90' ▲ F. Bainovic ▼ G. Kanellopoulos
- 90' ▲ T. Romano ▼ T. Nuss
- 90' ▲ K. Galanopoulos ▼ F. Jensen
- 90' ▲ M. Gning ▼ Dudu
- FT0-2
Đội hình
- 1K. Lilo 6.2
- 5K. Kostoulas 6.5
- 24V. Lampropoulos 5.9
- 2K. Krizmanic 7.2
- 27L. Shengelia 6.9
- 6Z. Karachalios ▼ 79' 6.9
- 7G. Kanellopoulos ▼ 90' 7.5
- 3N. Athanasiou 7.2
- 11T. Fountas ▼ 79' 6.9
- 9E. Salcedo ▼ 62' 6.3
- 18T. Nuss ▼ 90' 6.2
Dự bị 12
- 13P. Katsikas
- 10J. Neira ▲ 79' 7.0
- 12I. Chatzitheodoridis
- 25F. Bainovic ▲ 90'
- 46I. Theodosoulakis ▲ 79' 6.3
- 30T. Romano ▲ 90'
- 4N. Marinakis
- 99A. Leya Iseka ▲ 62' 6.7
- 15A. Poungouras
- 21I. Apostolakis
- 23S. Almasidis
- 90P. Kenourgiakis
- 33G. Athanasiadis 7.0
- 27N. Fadiga ▼ 66' 6.6
- 4Fabiano 7.2
- 92L. Rose 7.3
- 17M. Frydek 7.3
- 90B. Garre ▼ 73' 6.2
- 97F. Jensen ▼ 90' 6.3
- 10U. Racic ⇢ 7.7
- 28Dudu ⚽ ▼ 90' 8.3
- 9T. Kadewere ▼ 66' 6.2
- 7C. Perez 6.3
Dự bị 12
- 13S. Dioudis
- 21L. Majkic
- 70G. Gianniotas ⚽ ▲ 73' 7.9
- 11A. Donis
- 6K. Galanopoulos ▲ 90'
- 31C. Kouame ▲ 66' 6.3
- 49O. Boussaid
- 22M. Voriazidis
- 25M. Gning ▲ 90'
- 20N. Sonko Sundberg
- 15A. Tejero ▲ 66' 7.0
- 88M. Kerkez
Thống kê
02⚑3
⚑740
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm11
1Trúng đích3
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị0
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
481Chuyền bóng349
405Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền80%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu41
60Ghi được47
65Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai26