Aris Thessalonikis
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
OFI Crete F.C.

Aris Thessalonikis vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 3-1 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Group · Vòng 4
Phong độ
LWWWL Aris Thessalonikis
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 19' B. Garre · C. Kouame 1-0
  2. 42' C. Kouame · Dudu 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Gianniotas C. Perez
  5. 46' I. Apostolakis A. Androutsos
  6. 46' K. Kostoulas V. Lampropoulos
  7. 58' Martin Frýdek
  8. 63' M. Hongla F. Jensen
  9. 64' O. Boussaid Dudu
  10. 69' Z. Karachalios G. Kanellopoulos
  11. 70' A. Tejero N. Fadiga
  12. 76' J. Neira T. Nuss
  13. 78' C. Kouame · G. Gianniotas 3-0
  14. 80' T. Romano T. Fountas
  15. 83' M. Gning B. Garre
  16. 87' Achilleas Poungouras
  17. 88' 3-1 J. Neira · K. Kostoulas
  18. FT3-1

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michalis Grigoriou
  1. 33G. Athanasiadis 7.2
  2. 27N. Fadiga ▼ 70' 6.7
  3. 4Fabiano 6.9
  4. 92L. Rose 7.0
  5. 17M. Frydek 6.9
  6. 97F. Jensen ▼ 63' 6.5
  7. 10U. Racic 6.7
  8. 90B. Garre ▼ 83' 8.9
  9. 7C. Perez ▼ 46' 7.2
  10. 28Dudu ▼ 64' 7.6
  11. 31C. Kouame ⚽2 9.9

Dự bị 12

  1. 21L. Majkic
  2. 91E. Karaj
  3. 70G. Gianniotas ▲ 46' 7.5
  4. 11A. Donis
  5. 6K. Galanopoulos
  6. 37H. Mendyl
  7. 78M. Hongla ▲ 63' 6.3
  8. 49O. Boussaid ▲ 64' 6.6
  9. 80L. Moron
  10. 25M. Gning ▲ 83' 6.3
  11. 20N. Sonko Sundberg
  12. 15A. Tejero ▲ 70' 6.5
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Christos Kontis
  1. 1K. Lilo 6.3
  2. 15A. Poungouras 6.3
  3. 24V. Lampropoulos ▼ 46' 6.7
  4. 2K. Krizmanic 5.5
  5. 27L. Shengelia 6.3
  6. 7G. Kanellopoulos ▼ 69' 6.9
  7. 14A. Androutsos ▼ 46' 6.5
  8. 3N. Athanasiou 6.9
  9. 11T. Fountas ▼ 80' 7.0
  10. 99A. Leya Iseka 6.2
  11. 18T. Nuss ▼ 76' 7.2

Dự bị 12

  1. 13P. Katsikas
  2. 31N. Christogeorgos
  3. 10J. Neira ▲ 76' 7.6
  4. 12I. Chatzitheodoridis
  5. 25F. Bainovic
  6. 46I. Theodosoulakis
  7. 30T. Romano ▲ 80' 6.3
  8. 4N. Marinakis
  9. 6Z. Karachalios ▲ 69' 6.2
  10. 9E. Salcedo
  11. 21I. Apostolakis ▲ 46' 6.3
  12. 5K. Kostoulas ▲ 46' 6.7

Thống kê

015
510
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
5Trúng đích5
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
396Chuyền bóng427
331Chuyền chính xác363
84%Chính xác chuyền85%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
47Ghi được60
44Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu