Aris Thessalonikis
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
OFI Crete F.C.

Aris Thessalonikis vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 0-2 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
Phong độ
LWWWL Aris Thessalonikis
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 28' Lindsay Rose
  2. 36' 0-1 T. Nuss · L. Shengelia
  3. 40' Thiago Nuss
  4. HT0-1
  5. 46' Noah Fadiga
  6. 46' I. Apostolakis A. Androutsos
  7. 57' 0-2 T. Fountas · A. Leya Iseka
  8. 60' G. Gianniotas L. Moron
  9. 60' C. Perez A. Donis
  10. 60' T. Kadewere C. Kouame
  11. 65' Fabiano
  12. 68' Z. Karachalios I. Vukotic
  13. 71' I. Theodosoulakis A. Leya Iseka
  14. 77' Dudu N. Fadiga
  15. 86' O. Boussaid U. Racic
  16. 86' F. Bainovic T. Nuss
  17. 90'+3 Tino Kadewere
  18. 90'+2 Achilleas Poungouras
  19. 90'+1 Giannis Apostolakis
  20. FT0-2

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michalis Grigoriou
  1. 33G. Athanasiadis 7.3
  2. 27N. Fadiga ▼ 77' 6.7
  3. 4Fabiano 7.3
  4. 92L. Rose 7.0
  5. 17M. Frydek 6.9
  6. 10U. Racic ▼ 86' 6.9
  7. 78M. Hongla 6.9
  8. 90B. Garre 8.2
  9. 31C. Kouame ▼ 60' 6.2
  10. 11A. Donis ▼ 60' 6.2
  11. 80L. Moron ▼ 60' 6.9

Dự bị 11

  1. 13S. Dioudis
  2. 91E. Karaj
  3. 70G. Gianniotas ▲ 60' 7.3
  4. 7C. Perez ▲ 60' 7.0
  5. 9T. Kadewere ▲ 60' 6.7
  6. 49O. Boussaid ▲ 86' 6.6
  7. 22M. Voriazidis
  8. 77M. Panagidis
  9. 28Dudu ▲ 77' 6.9
  10. 88M. Kerkez
  11. 30C. Kamtsis
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Christos Kontis
  1. 31N. Christogeorgos 10.0
  2. 27L. Shengelia 8.0
  3. 5K. Kostoulas 6.7
  4. 22G. Christopoulos 7.3
  5. 15A. Poungouras 7.3
  6. 3N. Athanasiou 6.7
  7. 11T. Fountas 8.0
  8. 14A. Androutsos ▼ 46' 6.7
  9. 8I. Vukotic ▼ 68' 6.6
  10. 18T. Nuss ▼ 86' 7.3
  11. 99A. Leya Iseka ▼ 71' 6.5

Dự bị 11

  1. 13P. Katsikas
  2. 1K. Lilo
  3. 12I. Chatzitheodoridis
  4. 25F. Bainovic ▲ 86' 6.7
  5. 46I. Theodosoulakis ▲ 71' 6.3
  6. 30T. Romano
  7. 91E. Chnaris
  8. 24V. Lampropoulos
  9. 6Z. Karachalios ▲ 68' 6.9
  10. 2K. Krizmanic
  11. 21I. Apostolakis ▲ 46' 6.6

Thống kê

047
330
52%Kiểm soát bóng48%
35Dứt điểm8
10Trúng đích4
10Chệch đích3
22Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm2
15Bị chặn1
7Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
2Cứu thua10
2.43Bàn thắng ngăn chặn2.43
402Chuyền bóng388
336Chuyền chính xác314
84%Chính xác chuyền81%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
47Ghi được60
44Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu