OFI Crete F.C. vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 3-0 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 4, hòa 1, Aris Thessalonikis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 6
- Phong độ
- WWLDW OFI Crete F.C.
- LWWWL Aris Thessalonikis
- 16' ▲ N. Marinakis ▼ B. Gonzalez
- 18' E. Salcedo · J. Neira 1-0
- 19' Ilias Chatzitheodoridis
- 33' Giannis Apostolakis
- HT1-0
- 46' ▲ N. Fadiga ▼ M. Frydek
- 46' ▲ G. Gianniotas ▼ O. Morutan
- 46' ▲ G. Misehouy ▼ M. Voriazidis
- 61' J. Neira 2-0
- 63' ▲ T. Kadewere ▼ P. Sisto
- 75' Nikolaos Marinakis
- 80' I. Apostolakis · N. Marinakis 3-0
- 84' Eddie Salcedo
- 85' ▲ I. Vukotic ▼ J. Neira
- 85' ▲ M. Rakonjac ▼ E. Salcedo
- 90'+2 ▲ K. Kostoulas ▼ Z. Karachalios
- 90'+2 ▲ E. Faitakis ▼ I. Apostolakis
- FT3-0
Đội hình
- 31N. Christogeorgos 8.2
- 17B. Gonzalez ▼ 16' 6.9
- 24V. Lampropoulos 7.5
- 2K. Krizmanic 6.9
- 12I. Chatzitheodoridis 6.3
- 21I. Apostolakis ⚽ ▼ 90' 7.2
- 6Z. Karachalios ▼ 90' 7.5
- 14A. Androutsos 7.3
- 18T. Nuss 5.9
- 10J. Neira ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.2
- 9E. Salcedo ⚽ ▼ 85' 7.5
Dự bị 12
- 1K. Lilo
- 13P. Katsikas
- 4N. Marinakis ▲ 16' 6.9
- 34K. Lewis
- 5K. Kostoulas ▲ 90'
- 22G. Christopoulos
- 8I. Vukotic ▲ 85' 6.7
- 91E. Chnaris
- 25F. Bainovic
- 90P. Kenourgiakis
- 70E. Faitakis ▲ 90'
- 77M. Rakonjac ▲ 85' 6.6
- 13S. Dioudis 5.5
- 15A. Tejero 6.0
- 4Fabiano 6.6
- 24P. Alvaro 6.0
- 17M. Frydek ▼ 46' 6.3
- 18O. Morutan ▼ 46' 6.9
- 6K. Galanopoulos 6.9
- 8Monchu 6.3
- 40P. Sisto ▼ 63' 6.6
- 22M. Voriazidis ▼ 46' 6.2
- 80L. Moron 6.3
Dự bị 11
- 33G. Athanasiadis
- 27N. Fadiga ▲ 46' 6.2
- 70G. Gianniotas ▲ 46' 6.9
- 77M. Panagidis
- 26G. Misehouy ▲ 46' 6.5
- 25M. Gning
- 20N. Sonko Sundberg
- 11A. Donis
- 9T. Kadewere ▲ 63' 6.3
- 91E. Karaj
- 28Dudu
Thống kê
04⚑2
⚑500
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm12
6Trúng đích6
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
2Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi19
4Thẻ vàng0
6Cứu thua2
223Chuyền bóng437
152Chuyền chính xác370
68%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu41
60Ghi được47
65Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai26