Aris Thessalonikis vs OFI Crete F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 2-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Play-off Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
- Phong độ
- LWWWL Aris Thessalonikis
- WWLDW OFI Crete F.C.
- 16' Athanasios Androutsos
- HT0-0
- 55' ▲ Bressan ▼ J. Silva
- 60' Kike Saverio
- 61' Loren Morón11m 1-0
- 71' Hamza Mendyl
- 71' ▲ G. Fetfatzidis ▼ D. Špikić
- 73' ▲ Z. Karachalios ▼ T. Androutsos
- 73' ▲ I. Chatzitheodoridis ▼ K. Lewis
- 73' ▲ G. Apostolakis ▼ G. Theodosoulakis
- 79' ▲ Rubén Pardo ▼ V. Darida
- 82' ▲ E. Salcedo ▼ L. Shengelia
- 88' ▲ C. Diandy ▼ K. Saverio
- 90'+3 Loren Morón 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23Julián 7.2
- 22Hugo Mallo 8.3
- 3Fabiano 7.0
- 14J. Brabec 6.7
- 37H. Mendyl 7.3
- 5J. Cifuentes 7.7
- 8Monchu 7.9
- 70D. Špikić ▼ 71' 7.3
- 16V. Darida ▼ 79' 7.6
- 11K. Saverio ▼ 88' 7.2
- 80Loren Morón ⚽2 9.0
Dự bị 9
- 10G. Fetfatzidis ▲ 71' 6.7
- 21Rubén Pardo ▲ 79' 6.9
- 99C. Diandy ▲ 88' 6.6
- 20F. Sidklev
- 28Dudu Rodrigues
- 33Martín Montoya
- 92L. Rose
- 18Valentino Fattore
- 19R. Quaison
- 1D. Naumov 8.2
- 17Borja González 6.9
- 24V. Lampropoulos 6.7
- 30J. Silva ▼ 55' 7.2
- 34K. Lewis ▼ 73' 6.3
- 14T. Androutsos ▼ 73' 6.3
- 88M. Bakić 6.3
- 27L. Shengelia ▼ 82' 6.7
- 11T. Fountas 6.6
- 46G. Theodosoulakis ▼ 73' 6.2
- 29A. Jung 6.5
Dự bị 9
- 5Bressan ▲ 55' 6.3
- 6Z. Karachalios ▲ 73' 6.2
- 12I. Chatzitheodoridis ▲ 73' 6.3
- 45G. Apostolakis ▲ 73' 6.5
- 9E. Salcedo ▲ 82' 3.9
- 22G. Christopoulos
- 4N. Marinakis
- 10J. Neira
- 32D. Sotiriou
Thống kê
00⚑9
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm6
9Trúng đích1
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
9Phạt góc2
5Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua7
497Chuyền bóng307
428Chuyền chính xác249
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
48Ghi được57
39Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai26