OFI Crete F.C. vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 1-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 4, hòa 1, Aris Thessalonikis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Play-off Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
- Phong độ
- WWLDW OFI Crete F.C.
- LWWWL Aris Thessalonikis
- 6' V. Lampropoulos · Borja González 1-0
- 31' Athanasios Androutsos
- 31' Monchu
- 38' Jakub Brabec
- HT1-0
- 49' Eddie Salcedo
- 60' ▲ J. Neira ▼ T. Fountas
- 60' ▲ T. Nuss ▼ L. Shengelia
- 64' Hamza Mendyl
- 65' ▲ D. Špikić ▼ K. Saverio
- 65' ▲ J. Cifuentes ▼ V. Darida
- 82' ▲ K. Lewis ▼ J. Neira
- 82' ▲ N. Marinakis ▼ Borja González
- 82' ▲ Fran Vélez ▼ Fabiano
- 82' ▲ Á. Zamora ▼ Rubén Pardo
- 83' Dario Špikić
- 89' 1-1 D. Špikić · Monchu
- 90'+9 ▲ M. Chnaris ▼ E. Salcedo
- 90' ▲ Martín Montoya ▼ H. Mendyl
- FT1-1
Đội hình
- 31N. Christogeorgos 7.3
- 17Borja González ⇢ ▼ 82' 7.3
- 24V. Lampropoulos ⚽ 7.3
- 30J. Silva 7.3
- 12I. Chatzitheodoridis 6.9
- 6Z. Karachalios 7.0
- 14T. Androutsos 6.9
- 27L. Shengelia ▼ 60' 6.7
- 11T. Fountas ▼ 60' 6.3
- 46G. Theodosoulakis 7.5
- 9E. Salcedo ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 10J. Neira ▲ 60' 6.7
- 18T. Nuss ▲ 60' 6.6
- 34K. Lewis ▲ 82' 6.7
- 4N. Marinakis ▲ 82' 6.2
- 91M. Chnaris ▲ 90'
- 97T. Fanourakis
- 80T. Koutentakis
- 22G. Christopoulos
- 1D. Naumov
- 23Julián 7.0
- 22Hugo Mallo 7.2
- 3Fabiano ▼ 82' 6.7
- 14J. Brabec 6.7
- 37H. Mendyl ▼ 90' 6.9
- 16V. Darida ▼ 65' 6.6
- 8Monchu ⇢ 7.9
- 28Dudu Rodrigues 6.6
- 21Rubén Pardo ▼ 82' 6.9
- 11K. Saverio ▼ 65' 6.9
- 80Loren Morón 7.7
Dự bị 9
- 70D. Špikić ⚽ ▲ 65' 7.7
- 5J. Cifuentes ▲ 65' 6.7
- 4Fran Vélez ▲ 82' 6.7
- 9Á. Zamora ▲ 82' 6.9
- 33Martín Montoya ▲ 90' 7.0
- 10G. Fetfatzidis
- 17M. Frýdek
- 20F. Sidklev
- 92L. Rose
Thống kê
02⚑8
⚑140
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm13
3Trúng đích6
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc1
3Việt vị6
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
324Chuyền bóng459
255Chuyền chính xác389
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
57Ghi được48
58Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai21