Aris Thessalonikis vs OFI Crete F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 0-2 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
- Phong độ
- LWWWL Aris Thessalonikis
- WWLDW OFI Crete F.C.
- 28' Vasilis Lampropoulos
- 32' Loren Morón
- 35' Thiago Nuss
- 36' Jakub Brabec
- HT0-0
- 46' ▲ L. Rose ▼ J. Brabec
- 56' Fabiano
- 58' 0-1 Borja González
- 59' ▲ Á. Zamora ▼ K. Saverio
- 59' ▲ C. Diandy ▼ M. Suleymanov
- 62' Clayton Diandy
- 70' 0-2 A. Jung · L. Shengelia
- 72' ▲ G. Fetfatzidis ▼ Martín Montoya
- 79' Álvaro Zamora
- 79' Álvaro Zamora
- 87' ▲ G. Apostolakis ▼ T. Fountas
- 87' ▲ G. Theodosoulakis ▼ L. Shengelia
- 88' ▲ Bressan ▼ Z. Karachalios
- 89' Fabiano
- 89' Fabiano
- 90'+6 Giannis Theodosoulakis
- 90'+3 ▲ E. Salcedo ▼ T. Nuss
- 90'+2 ▲ L. Abanda ▼ G. Apostolakis
- FT0-2
Đội hình
- 23Julián 6.3
- 22Hugo Mallo 6.6
- 3Fabiano 6.7
- 14J. Brabec ▼ 46' 6.7
- 27Juankar 7.0
- 33Martín Montoya ▼ 72' 6.3
- 8Monchu 6.6
- 93M. Suleymanov ▼ 59' 6.9
- 6Manu García 6.7
- 11K. Saverio ▼ 59' 6.9
- 80Loren Morón 6.5
Dự bị 9
- 92L. Rose ▲ 46' 6.7
- 9Á. Zamora ▲ 59' 5.7
- 99C. Diandy ▲ 59' 6.7
- 10G. Fetfatzidis ▲ 72' 6.3
- 30J. Jules
- 5J. Cifuentes
- 20F. Sidklev
- 4Fran Vélez
- 18Valentino Fattore
- 31N. Christogeorgos 7.3
- 17Borja González ⚽ 8.2
- 24V. Lampropoulos 7.0
- 30J. Silva 7.2
- 12I. Chatzitheodoridis 7.3
- 6Z. Karachalios ▼ 88' 6.9
- 88M. Bakić 7.2
- 27L. Shengelia ⇢ ▼ 87' 7.7
- 11T. Fountas ▼ 87' 6.9
- 18T. Nuss ▼ 90' 6.7
- 29A. Jung ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 45G. Apostolakis ▲ 87'
- 46G. Theodosoulakis ▲ 87' 6.5
- 5Bressan ▲ 88' 6.2
- 9E. Salcedo ▲ 90'
- 99L. Abanda ▲ 90'
- 4N. Marinakis
- 80T. Koutentakis
- 22G. Christopoulos
- 1D. Naumov
Thống kê
25⚑12
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm6
2Trúng đích2
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
12Phạt góc2
4Việt vị1
16Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
474Chuyền bóng343
400Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
48Ghi được57
39Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai26