Olympiakos Piraeus vs PAOK FC
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 1-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 3, hòa 2, PAOK FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Group · Vòng 4
- Phong độ
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- WLWDL PAOK FC
- 31' ▲ G. Martins ▼ D. Podence
- HT0-0
- 51' Rahman Baba
- 52' Lorenzo Pirola
- 52' Soualiho Meïté
- 61' Rodinei · S. Hezze 1-0
- 63' ▲ M. Ozdoev ▼ S. Meite
- 63' ▲ Taison ▼ L. Ivanusec
- 67' ▲ M. Taremi ▼ A. El Kaabi
- 69' 1-1 G. Konstantelias · A. R. Baba
- 78' ▲ G. Biancone ▼ Costinha
- 78' ▲ C. Mouzakitis ▼ Chiquinho
- 80' Christos Zafeiris
- 83' ▲ A. Bianco ▼ C. Zafeiris
- 86' Magomed Ozdoev
- 89' Alexander Jeremejeff
- 90'+5 Andrija Živković
- 90'+5 Alessandro Bianco
- FT1-1
Đội hình
- 88K. Tzolakis 7.5
- 20Costinha ▼ 78' 6.3
- 45P. Retsos 7.2
- 5L. Pirola 6.9
- 70B. Onyemaechi 6.9
- 32S. Hezze ⇢ 7.3
- 14D. Garcia 7.0
- 23Rodinei ⚽ 8.2
- 22Chiquinho ▼ 78' 6.7
- 56D. Podence ▼ 31' 7.2
- 9A. El Kaabi ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 1A. Paschalakis
- 61G. Kouraklis
- 21R. Vezo
- 99M. Taremi ▲ 67' 6.9
- 4G. Biancone ▲ 78' 6.6
- 17Andre Luiz
- 16L. Scipioni
- 96C. Mouzakitis ▲ 78' 6.6
- 10G. Martins ▲ 31' 6.7
- 8D. Nascimento
- 6A. Kalogeropoulos
- 67A. Liatsikouras
- 1J. Pavlenka 6.9
- 3J. Kenny 6.3
- 16T. Kedziora 7.7
- 5G. Michailidis 6.9
- 21A. R. Baba ⇢ 7.3
- 20C. Zafeiris ▼ 83' 6.3
- 8S. Meite ▼ 63' 6.3
- 14A. Zivkovic 6.7
- 65G. Konstantelias ⚽ 8.0
- 18L. Ivanusec ▼ 63' 6.3
- 19A. Jeremejeff 6.0
Dự bị 12
- 99A. Tsiftsis
- 41D. Monastirlis
- 27M. Ozdoev ▲ 63' 6.9
- 11Taison ▲ 63' 6.3
- 23J. Sastre
- 97D. Bataoulas
- 52D. Chatsidis
- 10D. Pelkas
- 4A. Vogliacco
- 32G. Taylor
- 22A. Bianco ▲ 83' 6.3
- 56A. Mythou
Thống kê
01⚑5
⚑160
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm8
7Trúng đích2
14Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc1
4Việt vị3
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng6
1Cứu thua5
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
379Chuyền bóng304
285Chuyền chính xác204
75%Chính xác chuyền67%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu59
95Ghi được111
48Thủng lưới62
1.7Bàn thắng mỗi trận1.88
28Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai57