PAOK FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympiakos Piraeus

PAOK FC vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 2-0 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 5, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Toumbas, Thessaloníki
Phong độ
WLWDL PAOK FC
WWWDW Olympiakos Piraeus
  1. 26' Taison · A. Živković 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. El Kaabi Fran Navarro
  4. 46' Daniel Podence G. Masouras
  5. 49' Stefan Schwab
  6. 49' Daniel Podence
  7. 54' David Carmo
  8. 57' Brandon Thomas
  9. 59' M. Samatta Brandon Thomas
  10. 62' Quini
  11. 65' A. Živković · G. Konstantelias 2-0
  12. 68' K. Fortounis Gelson Martins
  13. 68' A. Apostolopoulos Quini
  14. 74' João Carvalho Chiquinho
  15. 75' K. Despodov A. Živković
  16. 76' T. Murg G. Konstantelias
  17. 80' M. Ozdoev S. Schwab
  18. 89' Panagiotis Retsos
  19. 90'+2 Kiril Despodov
  20. FT2-0

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 7.2
  2. 23Joan Sastre 6.9
  3. 16T. Kędziora 6.9
  4. 4K. Koulierakis 6.6
  5. 21A. Baba 7.0
  6. 22S. Schwab ▼ 80' 6.6
  7. 8S. Meïté 7.3
  8. 14A. Živković ▼ 75' 8.6
  9. 7G. Konstantelias ▼ 76' 7.2
  10. 11Taison 7.9
  11. 71Brandon Thomas ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 33M. Samatta ▲ 59' 6.9
  2. 77K. Despodov ▲ 75' 6.6
  3. 10T. Murg ▲ 76' 6.6
  4. 27M. Ozdoev ▲ 80' 6.3
  5. 18Ž. Živković
  6. 88Marcos Antônio
  7. 20Vieirinha
  8. 5G. Michailidis
  9. 19Jonny
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 88K. Tzolakis 6.3
  2. 23Rodinei 6.6
  3. 45P. Retsos 6.9
  4. 16David Carmo 6.7
  5. 18Quini ▼ 68' 6.3
  6. 32S. Hezze 6.9
  7. 5André Horta 7.5
  8. 10Gelson Martins ▼ 68' 6.9
  9. 6Chiquinho ▼ 74' 6.0
  10. 19G. Masouras ▼ 46' 6.3
  11. 29Fran Navarro ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 9A. El Kaabi ▲ 46' 6.5
  2. 56Daniel Podence ▲ 46' 6.2
  3. 7K. Fortounis ▲ 68' 6.6
  4. 65A. Apostolopoulos ▲ 68' 6.9
  5. 20João Carvalho ▲ 74' 7.2
  6. 14Rúben Vezo
  7. 1A. Paschalakis
  8. 36N. Abbey
  9. 15S. Alexandropoulos

Thống kê

033
340
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
3Phạt góc3
4Việt vị2
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
3Cứu thua0
329Chuyền bóng431
235Chuyền chính xác337
71%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu62
145Ghi được125
62Thủng lưới67
2.3Bàn thắng mỗi trận2.02
22Giữ sạch lưới20
43Trên 2.5 bàn36
86Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu