PAOK FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympiakos Piraeus

PAOK FC vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 2-1 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 5, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Toumbas, Thessaloníki
Phong độ
WLWDL PAOK FC
WWWDW Olympiakos Piraeus
  1. 2' Santiago Hezze
  2. 5' G. Konstantelias · F. Chalov 1-0
  3. 8' Magomed Ozdoev
  4. 10' Mady Camara · A. Živković 2-0
  5. 14' Giulian Biancone
  6. 42' Dimitrios Pelkas
  7. HT2-0
  8. 46' B. Onyemaechi Costinha
  9. 46' Gelson Martins G. Biancone
  10. 52' 2-1 G. Michailidisphản lưới
  11. 66' M. Samatta F. Chalov
  12. 66' Taison D. Pelkas
  13. 71' Andrija Živković
  14. 71' Roman Yaremchuk
  15. 72' L. Palma S. Hezze
  16. 74' Mady Camara
  17. 78' S. Meïté G. Konstantelias
  18. 83' S. Schwab M. Ozdoev
  19. 86' C. Mouzakitis Dani García
  20. FT2-1

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 6.2
  2. 23Joan Sastre 6.3
  3. 28M. Wieteska 7.5
  4. 5G. Michailidis 6.6
  5. 21A. Baba 6.2
  6. 27M. Ozdoev ▼ 83' 6.5
  7. 2Mady Camara 6.9
  8. 14A. Živković 7.3
  9. 7G. Konstantelias ▼ 78' 7.2
  10. 80D. Pelkas ▼ 66' 6.7
  11. 9F. Chalov ▼ 66' 7.2

Dự bị 9

  1. 70M. Samatta ▲ 66' 6.7
  2. 11Taison ▲ 66' 6.9
  3. 82S. Meïté ▲ 78' 6.7
  4. 22S. Schwab ▲ 83' 6.3
  5. 47S. Shoretire
  6. 19Jonny
  7. 71Brandon Thomas
  8. 1J. Pavlenka
  9. 25K. Thymianis
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 88K. Tzolakis 6.5
  2. 20Costinha ▼ 46' 6.5
  3. 4G. Biancone ▼ 46' 6.2
  4. 16David Carmo 7.0
  5. 5L. Pirola 6.6
  6. 23Rodinei 6.7
  7. 32S. Hezze ▼ 72' 6.2
  8. 14Dani García ▼ 86' 6.6
  9. 22Chiquinho 6.7
  10. 9A. El Kaabi 6.7
  11. 17R. Yaremchuk 7.2

Dự bị 9

  1. 70B. Onyemaechi ▲ 46' 6.6
  2. 10Gelson Martins ▲ 46' 6.6
  3. 50L. Palma ▲ 72' 6.3
  4. 96C. Mouzakitis ▲ 86' 6.3
  5. 1A. Paschalakis
  6. 8M. Stamenić
  7. 64A. Papakanellos
  8. 99A. Anagnostopoulos
  9. 11K. Velde

Thống kê

132
530
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm7
2Trúng đích0
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn5
2Phạt góc5
2Việt vị4
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
286Chuyền bóng410
186Chuyền chính xác288
65%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu57
105Ghi được99
69Thủng lưới43
1.88Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới29
35Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu