PAOK FC vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 2-3 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 5, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Toumbas, Thessaloníki
- Phong độ
- WLWDL PAOK FC
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- 32' 0-1 C. Kostoulas · Chiquinho
- 35' Tiemoué Bakayoko
- 36' David Carmo
- HT0-1
- 46' ▲ Mady Camara ▼ T. Bakayoko
- 46' ▲ G. Konstantelias ▼ K. Despodov
- 46' ▲ T. Tissoudali ▼ Brandon Thomas
- 50' 0-2 A. El Kaabi · Gelson Martins
- 59' A. Baba 1-2
- 61' Mady Camara
- 65' ▲ G. Masouras ▼ C. Kostoulas
- 65' ▲ S. Hezze ▼ C. Mouzakitis
- 69' 1-3 Gelson Martins · Chiquinho
- 74' ▲ S. Schwab ▼ M. Ozdoev
- 74' ▲ M. Stamenić ▼ Dani García
- 78' ▲ F. Chalov ▼ Taison
- 81' David Carmophản lưới 2-3
- 84' ▲ A. Apostolopoulos ▼ L. Pirola
- FT2-3
Đội hình
- 42D. Kotarski 7.5
- 19Jonny 6.7
- 6D. Lovren 6.2
- 15O. Colley 5.6
- 21A. Baba ⚽ 7.7
- 27M. Ozdoev ▼ 74' 6.9
- 8T. Bakayoko ▼ 46' 6.3
- 77K. Despodov ▼ 46' 6.2
- 11Taison ▼ 78' 6.9
- 14A. Živković 6.3
- 71Brandon Thomas ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 2Mady Camara ▲ 46' 6.3
- 7G. Konstantelias ▲ 46' 6.9
- 34T. Tissoudali ▲ 46' 6.6
- 22S. Schwab ▲ 74' 6.3
- 9F. Chalov ▲ 78' 6.6
- 1J. Pavlenka
- 16T. Kędziora
- 23Joan Sastre
- 10T. Murg
- 88K. Tzolakis 6.3
- 20Costinha 7.2
- 45P. Retsos 6.9
- 16David Carmo 6.6
- 5L. Pirola ▼ 84' 6.9
- 14Dani García ▼ 74' 6.9
- 96C. Mouzakitis ▼ 65' 6.6
- 22Chiquinho ⇢2 8.2
- 84C. Kostoulas ⚽ ▼ 65' 8.0
- 10Gelson Martins ⚽ ⇢ 7.9
- 9A. El Kaabi ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 19G. Masouras ▲ 65' 6.5
- 32S. Hezze ▲ 65' 6.7
- 8M. Stamenić ▲ 74' 6.9
- 65A. Apostolopoulos ▲ 84' 6.5
- 4G. Biancone
- 17R. Yaremchuk
- 30T. Androutsos
- 64A. Papakanellos
- 99A. Anagnostopoulos
Thống kê
02⚑4
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm16
3Trúng đích9
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị5
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
457Chuyền bóng258
332Chuyền chính xác165
73%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu57
105Ghi được99
69Thủng lưới43
1.88Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới29
35Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai55