PAOK FC vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 3-1 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 5, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Group · Vòng 3
- Phong độ
- WLWDL PAOK FC
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- 15' A. Jeremejeff 1-0
- 29' 1-1 A. El Kaabi · Chiquinho
- 43' Francisco Ortega
- 45' Christos Zafeiris
- HT1-1
- 55' A. Zivkovic · G. Konstantelias 2-1
- 65' A. Jeremejeff · A. Zivkovic 3-1
- 71' ▲ D. Podence ▼ Rodinei
- 71' ▲ C. Mouzakitis ▼ D. Garcia
- 77' ▲ M. Ozdoev ▼ S. Meite
- 77' ▲ D. Pelkas ▼ Taison
- 81' ▲ Andre Luiz ▼ G. Martins
- 87' ▲ L. Ivanusec ▼ G. Konstantelias
- 87' ▲ A. Mythou ▼ A. Jeremejeff
- 90'+2 ▲ A. Bianco ▼ C. Zafeiris
- 90' ▲ M. Taremi ▼ Chiquinho
- 90' ▲ G. Biancone ▼ P. Retsos
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Pavlenka 7.0
- 3J. Kenny 6.5
- 16T. Kedziora 7.7
- 5G. Michailidis 7.0
- 21A. R. Baba 6.9
- 20C. Zafeiris ▼ 90' 6.5
- 8S. Meite ▼ 77' 6.5
- 14A. Zivkovic ⚽ ⇢ 7.9
- 65G. Konstantelias ⇢ ▼ 87' 7.2
- 11Taison ▼ 77' 6.3
- 19A. Jeremejeff ⚽2 ▼ 87' 8.2
Dự bị 12
- 99A. Tsiftsis
- 41D. Monastirlis
- 27M. Ozdoev ▲ 77' 6.6
- 23J. Sastre
- 97D. Bataoulas
- 10D. Pelkas ▲ 77' 6.7
- 4A. Vogliacco
- 18L. Ivanusec ▲ 87' 6.5
- 35J. Sanchez
- 32G. Taylor
- 22A. Bianco ▲ 90'
- 56A. Mythou ▲ 87' 6.2
- 88K. Tzolakis 7.3
- 20Costinha 5.6
- 45P. Retsos ▼ 90' 6.2
- 5L. Pirola 6.3
- 3F. Ortega 6.3
- 14D. Garcia ▼ 71' 6.3
- 32S. Hezze 6.9
- 23Rodinei ▼ 71' 6.9
- 22Chiquinho ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10G. Martins ▼ 81' 6.5
- 9A. El Kaabi ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 1A. Paschalakis
- 61G. Kouraklis
- 21R. Vezo
- 56D. Podence ▲ 71' 6.9
- 99M. Taremi ▲ 90'
- 97Y. Yazici
- 4G. Biancone ▲ 90'
- 17Andre Luiz ▲ 81' 6.6
- 16L. Scipioni
- 96C. Mouzakitis ▲ 71' 6.9
- 8D. Nascimento
- 6A. Kalogeropoulos
Thống kê
01⚑3
⚑910
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm17
6Trúng đích5
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
3Phạt góc9
3Việt vị3
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
371Chuyền bóng426
254Chuyền chính xác323
68%Chính xác chuyền76%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
59Trận đấu56
111Ghi được95
62Thủng lưới48
1.88Bàn thắng mỗi trận1.7
25Giữ sạch lưới28
33Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai51