Olympiakos Piraeus
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PAOK FC

Olympiakos Piraeus vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 0-0 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 3, hòa 2, PAOK FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
Phong độ
WWWDW Olympiakos Piraeus
WLWDL PAOK FC
  1. 44' Panagiotis Retsos
  2. HT0-0
  3. 65' D. Podence Chiquinho
  4. 65' M. Taremi D. Nascimento
  5. 65' Taison L. Ivanusec
  6. 65' G. Konstantelias A. Bianco
  7. 70' C. Mouzakitis D. Garcia
  8. 76' S. Meite M. Ozdoev
  9. 80' L. Scipioni S. Hezze
  10. 81' K. Despodov D. Chatsidis
  11. 81' M. Camara C. Zafeiris
  12. 89' Ioannis Michailidis
  13. FT0-0

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Mendilibar Jose
  1. 88K. Tzolakis 6.9
  2. 23Rodinei 7.0
  3. 45P. Retsos 7.2
  4. 5L. Pirola 7.5
  5. 70B. Onyemaechi 8.3
  6. 32S. Hezze ▼ 80' 7.0
  7. 14D. Garcia ▼ 70' 6.6
  8. 10G. Martins 7.2
  9. 22Chiquinho ▼ 65' 6.2
  10. 8D. Nascimento ▼ 65' 6.3
  11. 9A. El Kaabi 6.3

Dự bị 10

  1. 1A. Paschalakis
  2. 56D. Podence ▲ 65' 6.6
  3. 99M. Taremi ▲ 65' 6.6
  4. 97Y. Yazici
  5. 4G. Biancone
  6. 20Costinha
  7. 16L. Scipioni ▲ 80' 6.9
  8. 96C. Mouzakitis ▲ 70' 6.9
  9. 3F. Ortega
  10. 6A. Kalogeropoulos
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Razvan Lucescu
  1. 99A. Tsiftsis 7.0
  2. 35J. Sanchez 6.9
  3. 16T. Kedziora 7.2
  4. 5G. Michailidis 7.3
  5. 21A. R. Baba 6.7
  6. 20C. Zafeiris ▼ 81' 6.3
  7. 27M. Ozdoev ▼ 76' 6.7
  8. 52D. Chatsidis ▼ 81' 6.7
  9. 22A. Bianco ▼ 65' 6.3
  10. 18L. Ivanusec ▼ 65' 6.2
  11. 19A. Jeremejeff 6.2

Dự bị 11

  1. 41D. Monastirlis
  2. 6D. Lovren
  3. 11Taison ▲ 65' 6.7
  4. 8S. Meite ▲ 76' 6.9
  5. 77K. Despodov ▲ 81' 7.0
  6. 23J. Sastre
  7. 4A. Vogliacco
  8. 32G. Taylor
  9. 2M. Camara ▲ 81' 6.9
  10. 65G. Konstantelias ▲ 65' 6.2
  11. 56A. Mythou

Thống kê

018
310
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm5
2Trúng đích1
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
441Chuyền bóng313
326Chuyền chính xác207
74%Chính xác chuyền66%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

56Trận đấu59
95Ghi được111
48Thủng lưới62
1.7Bàn thắng mỗi trận1.88
28Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu