Olympiakos Piraeus
Hy Lạp · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp
Olympiakos Piraeus: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp — điểm: 19, số trận: 8. Trận tiếp theo: Marko vs Olympiakos Piraeus, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Olympiakos Piraeus 5-0 Kalamata, 25 tháng 10.
- Phong độ
- WWWWW
- HLV
- Mendilibar · Từ 2024
- Vị trí
- 2 · Đ: 19 · Tr: 8 →
- Sân vận động
- Karaiskakis Stadium, Piraeus · 33.296
Lịch thi đấu
22-11
–
–
–
26-11
–
–
–
29-11
–
–
–
02-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 9
-
K. Fortounis Chấn thương cơ -
Clayton Không có tên -
A. El Kaabi Gãy xương -
J. Roca Không có tên -
L. Scipioni Không có tên -
M. Mouandilmadji Không có tên -
Y. Yazici Chấn thương đầu gối -
B. Popovic Không có tên -
L. Bailey Chấn thương
Thống kê
53%25%23%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,3
- Thủng lưới
- 0,7
- Tổng
- 2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–5–4
- Sân khách
- 10–5–5
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,1
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 1-08× · 20%
- 1-15× · 13%
- 0-05× · 13%
- 2-14× · 10%
- 0-14× · 10%
- 2-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 2 | 6 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 0 | — |
| UEFA Europa League | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 4-2-3-1 |
| UEFA Champions League | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4-2-3-1 |
| Cup | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 716, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.