Olympiakos Piraeus vs PAOK FC
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 4-2 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 3, hòa 2, PAOK FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
- Phong độ
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- WLWDL PAOK FC
- 1' 0-1 A. Živković
- 14' K. Velde · A. El Kaabi 1-1
- 30' A. El Kaabi · S. Hezze 2-1
- 32' 2-2 A. Živković · Taison
- HT2-2
- 60' Bruno Onyemaechi
- 63' ▲ F. Ortega ▼ B. Onyemaechi
- 64' ▲ Dani García ▼ M. Stamenić
- 64' ▲ R. Yaremchuk ▼ K. Velde
- 67' ▲ F. Chalov ▼ Brandon Thomas
- 77' ▲ D. Pelkas ▼ Taison
- 78' ▲ M. Ozdoev ▼ Mady Camara
- 80' ▲ L. Palma ▼ A. El Kaabi
- 81' Chiquinho · Gelson Martins 3-2
- 83' ▲ S. Schwab ▼ S. Meïté
- 83' ▲ S. Shoretire ▼ G. Konstantelias
- 87' Gelson Martins · R. Yaremchuk 4-2
- 89' ▲ A. Papakanellos ▼ Gelson Martins
- FT4-2
Đội hình
- 99A. Anagnostopoulos 6.3
- 23Rodinei 6.6
- 45P. Retsos 6.9
- 5L. Pirola 7.5
- 70B. Onyemaechi ▼ 63' 6.2
- 32S. Hezze ⇢ 7.5
- 8M. Stamenić ▼ 64' 6.2
- 10Gelson Martins ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.3
- 22Chiquinho ⚽ 7.2
- 11K. Velde ⚽ ▼ 64' 7.0
- 9A. El Kaabi ⚽ ⇢ ▼ 80' 7.6
Dự bị 9
- 3F. Ortega ▲ 63' 6.3
- 14Dani García ▲ 64' 6.9
- 17R. Yaremchuk ▲ 64' 7.2
- 50L. Palma ▲ 80' 6.7
- 64A. Papakanellos ▲ 89'
- 20Costinha
- 4G. Biancone
- 88K. Tzolakis
- 96C. Mouzakitis
- 42D. Kotarski 5.0
- 19Jonny 6.0
- 16T. Kędziora 6.2
- 5G. Michailidis 6.2
- 21A. Baba 6.2
- 2Mady Camara ▼ 78' 6.5
- 82S. Meïté ▼ 83' 6.9
- 14A. Živković ⚽2 9.3
- 11Taison ⇢ ▼ 77' 6.9
- 71Brandon Thomas ▼ 67' 6.7
- 7G. Konstantelias ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 9F. Chalov ▲ 67' 6.7
- 80D. Pelkas ▲ 77' 6.3
- 27M. Ozdoev ▲ 78' 6.3
- 22S. Schwab ▲ 83' 6.2
- 47S. Shoretire ▲ 83' 6.5
- 28M. Wieteska
- 23Joan Sastre
- 1J. Pavlenka
- 20Vieirinha
Thống kê
01⚑4
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua0
423Chuyền bóng415
321Chuyền chính xác304
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu56
99Ghi được105
43Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận1.88
29Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn35
55Hiệp hai58