Olympiakos Piraeus vs PAOK FC
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 2-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 3, hòa 2, PAOK FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
- Phong độ
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- WLWDL PAOK FC
- 6' Rodinei 1-0
- 23' David Carmo
- 24' 1-1 Mady Camara · A. Živković
- 31' C. Kostoulas · Gelson Martins 2-1
- 33' Giannis Konstantelias
- 45'+3 Joan Sastre
- HT2-1
- 46' ▲ L. Pirola ▼ David Carmo
- 46' ▲ A. Baba ▼ Joan Sastre
- 60' ▲ S. Hezze ▼ C. Mouzakitis
- 60' ▲ L. Palma ▼ K. Velde
- 69' Gelson Martins
- 71' ▲ S. Meïté ▼ S. Schwab
- 75' ▲ André Horta ▼ C. Kostoulas
- 81' ▲ D. Pelkas ▼ G. Konstantelias
- 81' ▲ F. Chalov ▼ M. Samatta
- 81' ▲ K. Despodov ▼ A. Živković
- FT2-1
Đội hình
- 88K. Tzolakis 7.2
- 23Rodinei ⚽ 8.3
- 4G. Biancone 6.7
- 16David Carmo ▼ 46' 6.2
- 3F. Ortega 6.7
- 14Dani García 6.3
- 96C. Mouzakitis ▼ 60' 6.5
- 10Gelson Martins ⇢ 8.2
- 84C. Kostoulas ⚽ ▼ 75' 7.3
- 11K. Velde ▼ 60' 6.5
- 9A. El Kaabi 5.9
Dự bị 9
- 5L. Pirola ▲ 46' 6.9
- 32S. Hezze ▲ 60' 7.2
- 50L. Palma ▲ 60' 6.9
- 21André Horta ▲ 75' 6.6
- 8M. Stamenić
- 1A. Paschalakis
- 70B. Onyemaechi
- 17R. Yaremchuk
- 20Costinha
- 42D. Kotarski 6.9
- 23Joan Sastre ▼ 46' 6.2
- 16T. Kędziora 6.9
- 28M. Wieteska 6.3
- 19Jonny 6.9
- 2Mady Camara ⚽ 7.2
- 22S. Schwab ▼ 71' 6.9
- 14A. Živković ⇢ ▼ 81' 7.5
- 11Taison 7.2
- 70M. Samatta ▼ 81' 6.9
- 7G. Konstantelias ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 21A. Baba ▲ 46' 6.6
- 82S. Meïté ▲ 71' 6.2
- 80D. Pelkas ▲ 81' 6.7
- 9F. Chalov ▲ 81' 6.3
- 77K. Despodov ▲ 81' 6.2
- 4S. Peña
- 71Brandon Thomas
- 1J. Pavlenka
- 5G. Michailidis
Thống kê
02⚑2
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
6Trúng đích6
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
370Chuyền bóng366
259Chuyền chính xác257
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu56
99Ghi được105
43Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận1.88
29Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn35
55Hiệp hai58