PAOK FC vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 2-1 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 5, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 6
- Phong độ
- LWDLW PAOK FC
- WWDWL Olympiakos Piraeus
- 22' 0-1 Chiquinho · A. El Kaabi
- 36' Giulian Biancone
- 42' Tomasz Kędziora
- 42' Daniel Podence
- HT0-1
- 46' ▲ A. Tsiftsis ▼ J. Pavlenka
- 47' Costinha
- 54' ▲ M. Ozdoev ▼ M. Camara
- 63' Taison · A. Zivkovic 1-1
- 64' ▲ K. Despodov ▼ Taison
- 72' ▲ C. Mouzakitis ▼ D. Garcia
- 75' A. Zivkovic11m 2-1
- 77' ▲ M. Taremi ▼ G. Martins
- 84' Giannis Konstantelias
- 85' Giannis Konstantelias
- 85' ▲ Y. Yazici ▼ Costinha
- 88' ▲ L. Ivanusec ▼ G. Konstantelias
- 90'+3 Andrija Živković
- 90' Luka Ivanušec
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Pavlenka ▼ 46' 6.3
- 3J. Kenny 6.2
- 16T. Kedziora 6.2
- 6D. Lovren 6.3
- 21A. R. Baba 6.6
- 2M. Camara ▼ 54' 6.7
- 8S. Meite 6.9
- 14A. Zivkovic ⚽ ⇢ 7.2
- 65G. Konstantelias ▼ 88' 7.2
- 11Taison ⚽ ▼ 64' 7.9
- 7G. Giakoumakis 7.2
Dự bị 12
- 99A. Tsiftsis ▲ 46' 7.7
- 88L. Gugeshashvili
- 23J. Sastre
- 4A. Vogliacco
- 5G. Michailidis
- 32G. Taylor
- 22A. Bianco
- 27M. Ozdoev ▲ 54' 6.6
- 18L. Ivanusec ▲ 88' 6.7
- 52D. Chatsidis
- 77K. Despodov ▲ 64' 6.3
- 56A. Mythou
- 88K. Tzolakis 6.6
- 20Costinha ▼ 85' 5.3
- 4G. Biancone 5.7
- 5L. Pirola 6.3
- 3F. Ortega 6.3
- 32S. Hezze 7.0
- 14D. Garcia ▼ 72' 6.6
- 10G. Martins ▼ 77' 6.0
- 22Chiquinho ⚽ 7.2
- 56D. Podence 6.9
- 9A. El Kaabi ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 1A. Paschalakis
- 61G. Kouraklis
- 6A. Kalogeropoulos
- 8D. Nascimento
- 96C. Mouzakitis ▲ 72' 6.2
- 16L. Scipioni
- 21R. Vezo
- 90R. Cabella
- 97Y. Yazici ▲ 85' 6.6
- 99M. Taremi ▲ 77' 6.5
- 70B. Onyemaechi
- 39Gustavo Mancha
Thống kê
04⚑1
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
384Chuyền bóng361
265Chuyền chính xác231
69%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
59Trận đấu56
111Ghi được95
62Thủng lưới48
1.88Bàn thắng mỗi trận1.7
25Giữ sạch lưới28
33Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai51