Olympiakos Piraeus vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 5-0 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 8, hòa 2, Volos NFC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
- Trọng tài
- K. Perrakis
- Phong độ
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- WLDDD Volos NFC
- 19' A. Ntoi · K. Fortounis 1-0
- 25' P. Kasami 2-0
- 45' Pep Biel · K. Fortounis 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Antonio Luna ▼ E. Gaggi
- 46' ▲ K. Aslanidis ▼ C. Sielis
- 46' ▲ N. Alho ▼ Felipe Pires
- 61' C. Bakambu 4-0
- 63' ▲ A. Oikonomopoulos ▼ M. Chirinos
- 67' ▲ G. Masouras ▼ K. Fortounis
- 67' ▲ Y. El-Arabi ▼ C. Bakambu
- 68' ▲ M. Vrousai ▼ M. Valbuena
- 68' ▲ D. Samassékou ▼ Y. MVila
- 68' Y. El-Arabi · G. Masouras 5-0
- 73' ▲ E. Kaçe ▼ T. Tsokanis
- 80' ▲ Z. Bytyqi ▼ Pep Biel
- FT5-0
Đội hình
- 88K. Tzolakis 7.5
- 23Rodinei 7.0
- 15S. Papastathopoulos 7.0
- 74A. Ntoi ⚽ 7.9
- 2Ramon 7.3
- 6Y. M'Vila 6.9
- 27P. Kasami ⚽ 7.6
- 21Pep Biel ⚽ ▼ 80' 7.7
- 28M. Valbuena ▼ 68' 8.2
- 7K. Fortounis ⇢2 ▼ 67' 8.2
- 94C. Bakambu ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 9
- 19G. Masouras ▲ 67' 7.3
- 11Y. El-Arabi ⚽ ▲ 67' 7.2
- 17M. Vrousai ▲ 68' 6.9
- 38D. Samassékou ▲ 68' 6.7
- 16Z. Bytyqi ▲ 80' 6.9
- 24O. Ba
- 45O. Reabciuk
- 31Ö. Kristinsson
- 33Hwang In-Beom
- 12M. Kotnik 6.7
- 17H. Sy 5.9
- 16C. Sielis ▼ 46' 6.2
- 66J. Pirinen 6.2
- 32E. Tachatos 5.3
- 21D. Metaxas 6.3
- 8E. Gaggi ▼ 46' 6.2
- 6T. Tsokanis ▼ 73' 6.3
- 51M. Chirinos ▼ 63' 6.3
- 10Felipe Pires ▼ 46' 6.7
- 7M. Deletić 6.6
Dự bị 8
- 13Antonio Luna ▲ 46' 6.3
- 4K. Aslanidis ▲ 46' 6.2
- 3N. Alho ▲ 46' 6.5
- 2A. Oikonomopoulos ▲ 63' 6.5
- 28E. Kaçe ▲ 73' 6.3
- 77A. Kartalis
- 20N. Mezquida
- 68P. Avgerinos
Thống kê
00⚑7
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm5
11Trúng đích3
10Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Cứu thua6
477Chuyền bóng308
421Chuyền chính xác241
88%Chính xác chuyền78%
So sánh
66Trận đấu46
102Ghi được48
67Thủng lưới77
1.55Bàn thắng mỗi trận1.04
28Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai30