Olympiakos Piraeus
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Volos NFC

Olympiakos Piraeus vs Volos NFC

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 3-0 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 6, hòa 2, Volos NFC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Phong độ
LWWWD Olympiakos Piraeus
WLDDD Volos NFC
  1. 3' A. El Kaabi 1-0
  2. 26' Júnior Mendieta
  3. 33' Franco Ferrari
  4. 41' C. Kostoulas · Willian 2-0
  5. HT2-0
  6. 59' Costinha
  7. 63' E. Tachatos O. Altman
  8. 64' S. Hezze Dani García
  9. 64' Gelson Martins C. Kostoulas
  10. 64' Gelson Martins · P. Retsos 3-0
  11. 66' Gelson Martins
  12. 70' Sérgio Oliveira C. Mouzakitis
  13. 70' K. Velde A. El Kaabi
  14. 73' K. Aslanidis N. Miletić
  15. 73' N. Dosis J. Mendieta
  16. 73' K. Lykourinos T. Tsokanis
  17. 74' G. Biancone P. Retsos
  18. 83' E. Dajlani F. Ferrari
  19. FT3-0

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 88K. Tzolakis 6.6
  2. 20Costinha 7.9
  3. 45P. Retsos ▼ 74' 7.3
  4. 5L. Pirola 7.9
  5. 3F. Ortega 6.3
  6. 14Dani García ▼ 64' 7.3
  7. 96C. Mouzakitis ▼ 70' 7.0
  8. 22Chiquinho 7.2
  9. 84C. Kostoulas ▼ 64' 7.6
  10. 18Willian 8.3
  11. 9A. El Kaabi ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 32S. Hezze ▲ 64' 6.6
  2. 10Gelson Martins ▲ 64' 7.7
  3. 27Sérgio Oliveira ▲ 70' 6.6
  4. 11K. Velde ▲ 70' 6.5
  5. 4G. Biancone ▲ 74' 6.9
  6. 99A. Anagnostopoulos
  7. 19G. Masouras
  8. 23Rodinei
  9. 74A. Ntoi
Volos NFC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: K. Bratsos
  1. 63D. Kovács 7.2
  2. 26F. Ferrari ▼ 83' 5.7
  3. 73N. Miletić ▼ 73' 6.7
  4. 44P. Korrea 6.3
  5. 3I. Smeulers 6.2
  6. 20M. Comba 6.0
  7. 6T. Tsokanis ▼ 73' 6.5
  8. 11N. Glavčić 6.7
  9. 7O. Altman ▼ 63' 6.5
  10. 10J. Mendieta ▼ 73' 6.5
  11. 99Pedro Conde 6.2

Dự bị 9

  1. 32E. Tachatos ▲ 63' 6.3
  2. 4K. Aslanidis ▲ 73' 6.6
  3. 25N. Dosis ▲ 73' 6.3
  4. 24K. Lykourinos ▲ 73' 7.0
  5. 17E. Dajlani ▲ 83' 6.7
  6. 21S. Papadopoulos
  7. 8J. de Kamps
  8. 89T. Triantafyllou
  9. 5A. Kalogeropoulos

Thống kê

005
120
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm0
8Trúng đích0
5Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
562Chuyền bóng213
495Chuyền chính xác131
88%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu43
99Ghi được44
43Thủng lưới61
1.74Bàn thắng mỗi trận1.02
29Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu