Volos NFC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympiakos Piraeus

Volos NFC vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-3 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 0, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Trọng tài
A. Diamantopoulos
Phong độ
WLDDD Volos NFC
LWWWD Olympiakos Piraeus
  1. 7' 0-1 P. Kasami
  2. 36' 0-2 C. Bakambu · J. Rodríguez
  3. 40' Sokratis
  4. HT0-2
  5. 48' Antonio Luna
  6. 65' Garry Rodrigues Sergi Canós
  7. 65' G. Masouras J. Rodríguez
  8. 75' E. Tachatos E. Kaçe
  9. 76' Pajtim Kasami
  10. 81' 0-3 K. Fortounis
  11. 82' Y. El-Arabi C. Bakambu
  12. 82' M. Valbuena K. Fortounis
  13. 84' Felipe Pires
  14. 84' A. Ntoi S. Papastathopoulos
  15. 86' A. Kartalis Felipe Pires
  16. FT0-3

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bratsos
  1. 55B. Klaiman 6.0
  2. 3N. Alho 6.3
  3. 16C. Sielis 6.2
  4. 26João Escoval 6.2
  5. 17H. Sy 6.7
  6. 28E. Kaçe ▼ 75' 6.7
  7. 6T. Tsokanis 6.7
  8. 13Antonio Luna 6.2
  9. 7M. Deletić 6.9
  10. 9O. Ožegović 6.7
  11. 10Felipe Pires ▼ 86' 6.6

Dự bị 8

  1. 32E. Tachatos ▲ 75' 6.3
  2. 77A. Kartalis ▲ 86'
  3. 85S. Tselebakis
  4. 89T. Triantafyllou
  5. 4K. Aslanidis
  6. 66J. Pirinen
  7. 21D. Metaxas
  8. 12M. Kotnik
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Míchel
  1. 91A. Paschalakis 6.9
  2. 23Rodinei 7.2
  3. 15S. Papastathopoulos ▼ 84' 6.3
  4. 24O. Ba 6.9
  5. 45O. Reabciuk 7.0
  6. 38D. Samassékou 7.0
  7. 27P. Kasami 7.3
  8. 7K. Fortounis ▼ 82' 7.6
  9. 10J. Rodríguez ▼ 65' 7.2
  10. 47Sergi Canós ▼ 65' 6.2
  11. 94C. Bakambu ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 77Garry Rodrigues ▲ 65' 6.9
  2. 19G. Masouras ▲ 65' 6.7
  3. 11Y. El-Arabi ▲ 82' 6.6
  4. 28M. Valbuena ▲ 82' 7.2
  5. 74A. Ntoi ▲ 84' 6.3
  6. 14T. Androutsos
  7. 4P. Retsos
  8. 88K. Tzolakis
  9. 2Ramon

Thống kê

021
620
43%Kiểm soát bóng57%
2Dứt điểm10
0Trúng đích5
0Chệch đích5
0Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
1Phạt góc6
5Việt vị0
15Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
384Chuyền bóng504
318Chuyền chính xác434
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

46Trận đấu66
48Ghi được102
77Thủng lưới67
1.04Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới28
24Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu