Volos NFC vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 2-2 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 0, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 13
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- WLDDD Volos NFC
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- 17' Juan Manuel García
- 18' Panagiotis Retsos
- 20' P. Moraitis 1-0
- 24' ▲ S. Hezze ▼ Pep Biel
- 28' Giorgos Masouras
- 32' ▲ F. Kitsos ▼ Antonio Luna
- 38' Georgios Mygas
- 41' Giulian Biancone
- 42' Ivan Kostić
- 44' 1-1 A. El Kaabi11m
- 45'+12 Georgios Mygas
- 45'+12 Georgios Mygas
- HT1-1
- 47' Alexis Trouillet
- 51' J. García11m 2-1
- 54' 2-2 A. Kalogeropoulosphản lưới
- 59' ▲ K. Aslanidis ▼ P. Moraitis
- 60' Kyriakos Aslanidis
- 63' Giorgos Masouras
- 66' Kostas Fortounis
- 72' ▲ João Carvalho ▼ M. Camara
- 76' Maximiliano Comba
- 77' ▲ Q. Cornette ▼ M. Comba
- 81' Quentin Cornette
- 83' ▲ Y. El-Arabi ▼ G. Masouras
- 90'+1 Ayoub El Kaabi
- 90'+2 Youssef El Arabi
- FT2-2
Đội hình
- 12I. Kostić 6.3
- 22G. Migas 6.2
- 5A. Kalogeropoulos 6.6
- 16C. Sielis 7.0
- 13Antonio Luna ▼ 32' 6.3
- 3N. Alho 6.5
- 10A. Trouillet 6.9
- 11N. Glavčić 6.9
- 20M. Comba ▼ 77' 5.9
- 31J. García ⚽ 8.5
- 45P. Moraitis ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 8
- 17F. Kitsos ▲ 32' 6.2
- 4K. Aslanidis ▲ 59' 6.3
- 29Q. Cornette ▲ 77' 7.0
- 23P. Kalampoukas
- 77A. Engin
- 18F. Bertoglio
- 70C. Karagiannis
- 21D. Metaxas
- 1A. Paschalakis 7.2
- 23Rodinei 7.6
- 41G. Biancone 7.6
- 45P. Retsos 3.0
- 3F. Ortega 6.9
- 8Iborra 6.6
- 4M. Camara ▼ 72' 6.7
- 21Pep Biel ▼ 24' 6.3
- 7K. Fortounis 7.5
- 19G. Masouras ▼ 83' 6.3
- 9A. El Kaabi ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 32S. Hezze ▲ 24' 6.9
- 20João Carvalho ▲ 72' 6.9
- 11Y. El-Arabi ▲ 83' 6.3
- 74A. Ntoi
- 15S. Alexandropoulos
- 18Quini
- 92I. Karakoutis
- 77I. Brnić
- 88K. Tzolakis
Thống kê
17⚑2
⚑631
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
218Chuyền bóng397
135Chuyền chính xác305
62%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu62
43Ghi được125
69Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận2.02
5Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn36
25Hiệp hai64