Volos NFC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympiakos Piraeus

Volos NFC vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-2 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 0, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Phong độ
WLDDD Volos NFC
LWWWD Olympiakos Piraeus
  1. 11' David Martínez
  2. 45'+2 Hjörtur Hermannsson
  3. HT0-0
  4. 65' S. Hezze D. Garcia
  5. 66' G. Strefezza S. Pnevmonidis
  6. 69' N. Makni S. Hamulic
  7. 77' 0-1 Chiquinho · G. Strefezza
  8. 78' J. Assehnoun L. Lamprou
  9. 78' Y. Yazici G. Martins
  10. 79' A. Zarzana D. Martinez
  11. 85' 0-2 P. Retsos · Chiquinho
  12. 89' L. Scipioni D. Nascimento
  13. 90' G. Bouzoukis M. Comba
  14. 90' R. Cabella Chiquinho
  15. FT0-2

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando Fenoll
  1. 1M. Siampanis
  2. 2C. Soria
  3. 30H. Hermannsson
  4. 4G. Kargas
  5. 22G. Mygas
  6. 20M. Comba▼ 90'
  7. 16D. Martinez▼ 79'
  8. 8Joca
  9. 10Juanpi
  10. 7L. Lamprou▼ 78'
  11. 9S. Hamulic▼ 69'

Dự bị 11

  1. 99A. Adeleye
  2. 17V. Grosdis
  3. 19N. Makni▲ 69'
  4. 11A. Zarzana▲ 79'
  5. 5G. Lagonidis
  6. 77J. Assehnoun▲ 78'
  7. 72E. Tasiouras
  8. 89A. Triantafyllou
  9. 27G. Prountzos
  10. 18G. Bouzoukis▲ 90'
  11. 13K. Vainopoulos
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar Etxebarria
  1. 88K. Tzolakis
  2. 23Rodinei
  3. 45P. Retsos
  4. 5L. Pirola
  5. 3F. Ortega
  6. 8D. Nascimento▼ 89'
  7. 14D. Garcia▼ 65'
  8. 10G. Martins▼ 78'
  9. 22Chiquinho▼ 90'
  10. 80S. Pnevmonidis▼ 66'
  11. 9A. El Kaabi

Dự bị 12

  1. 1A. Paschalakis
  2. 31N. Botis
  3. 4G. Biancone
  4. 16L. Scipioni▲ 89'
  5. 20Costinha
  6. 27G. Strefezza▲ 66'
  7. 32S. Hezze▲ 65'
  8. 70B. Onyemaechi
  9. 90R. Cabella▲ 90'
  10. 96C. Mouzakitis
  11. 97Y. Yazici▲ 78'
  12. 6A. Kalogeropoulos

Thống kê

024
800
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm14
4Trúng đích7
3Chệch đích4
2Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
228Chuyền bóng433
65%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu56
51Ghi được95
67Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới28
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu