Volos NFC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympiakos Piraeus

Volos NFC vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-1 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 0, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 3
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Trọng tài
Athanasios Tzilos, Greece
Phong độ
LDDDL Volos NFC
WWWDW Olympiakos Piraeus
  1. 8' Joca
  2. 17' Xesc Jan Hurtado
  3. 39' Georgios Mygas
  4. 45'+1 Marios Siampanis
  5. 45'+3 D. Carmo L. Pirola
  6. 45'+3 A. Gonzalez A. El Kaabi
  7. 45' 0-1 Jota Silva11m
  8. HT0-1
  9. 46' Gustavo Furtado Joca
  10. 50' Giannis Kargas
  11. 57' Maximiliano Comba
  12. 61' G. Martins J. Roca
  13. 66' V. Grosdis K. Bare
  14. 72' K. Lykourinos H. Mendyl
  15. 72' G. Charalaboglou G. Mygas
  16. 76' M. Comba · G. Charalaboglou 1-1
  17. 77' G. Sa Jota Silva
  18. 77' R. Freuler D. Garcia
  19. 90'+9 Gustavo Furtado
  20. 90'+2 Panagiotis Retsos
  21. FT1-1

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Konstantinos Bratsos
  1. 1M. Siabanis 6.3
  2. 22G. Mygas ▼ 72' 6.2
  3. 4G. Kargas 7.3
  4. 15H. Es Saouabi 7.2
  5. 37H. Mendyl ▼ 72' 6.3
  6. 8M. Comba 7.6
  7. 88K. Bare ▼ 66' 6.7
  8. 10Joca ▼ 46' 6.2
  9. 21M. Gonzalez 6.5
  10. 7L. Labrou 6.9
  11. 9Jan Hurtado ▼ 17' 6.6

Dự bị 10

  1. 55A. Koselev
  2. 99D. Agyakwa
  3. 24K. Lykourinos ▲ 72' 6.6
  4. 6A. Tsokanis
  5. 17V. Grosdis ▲ 66' 6.9
  6. 89F. Refatllari
  7. 20Xesc ▲ 17'
  8. 11Gustavo Furtado ▲ 46' 6.6
  9. 49G. Charalaboglou ▲ 72' 7.5
  10. 30A. Garavelas
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Mendilibar Jose
  1. 1S. Ortega 6.7
  2. 2M. Saliakas 6.7
  3. 45P. Retsos 6.5
  4. 5L. Pirola ▼ 45' 6.6
  5. 70B. Onyemaechi 6.3
  6. 14D. Garcia ▼ 77' 6.6
  7. 32S. Hezze 7.0
  8. 22Chiquinho 6.9
  9. 20Jota Silva ▼ 77' 7.7
  10. 73J. Roca ▼ 61' 6.6
  11. 9A. El Kaabi ▼ 45' 7.2

Dự bị 12

  1. 31B. Popovic
  2. 71N. Tiknizyan
  3. 6D. Carmo ▲ 45' 6.7
  4. 27M. Pedersen
  5. 4Z. Smajlovic
  6. 15G. Puerta
  7. 8G. Sa ▲ 77' 6.7
  8. 16L. Scipioni
  9. 19R. Freuler ▲ 77' 6.9
  10. 7K. Fortounis
  11. 10G. Martins ▲ 61' 6.7
  12. 34A. Gonzalez ▲ 45' 6.2

Thống kê

060
910
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm17
1Trúng đích4
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
0Phạt góc9
2Việt vị2
15Phạm lỗi19
6Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
262Chuyền bóng471
182Chuyền chính xác395
69%Chính xác chuyền84%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Panetolikos
3 7 - 1 +6 9
2
AEK Athens F.C.
3 10 - 1 +9 7
3
Olympiakos Piraeus
3 3 - 1 +2 7
4
Panathinaikos
2 5 - 1 +4 6
5
Aris Thessalonikis
3 5 - 8 -3 6
6
OFI Crete F.C.
3 5 - 2 +3 6
7
PAOK FC
3 7 - 4 +3 6
8
Iraklis 1908
3 3 - 5 -2 4
9
Volos NFC
3 2 - 4 -2 2
10
Atromitos
3 2 - 4 -2 1
11
Kalamata
3 3 - 6 -3 1
12
Kifisia
2 1 - 3 -2 1
13
Asteras Tripolis
3 1 - 6 -5 0
14
Levadiakos
3 0 - 8 -8 0
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu14
13Ghi được22
16Thủng lưới15
1.3Bàn thắng mỗi trận1.57
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu