Olympiakos Piraeus vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 1-0 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 6, hòa 2, Volos NFC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 18
- Phong độ
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- WLDDD Volos NFC
- 26' A. El Kaabi · D. Podence 1-0
- 28' ▲ A. Papathanasiou-Gerofokas ▼ N. Grammatikakis
- HT1-0
- 63' ▲ M. Gonzalez ▼ Juanpi
- 64' ▲ R. Yaremchuk ▼ A. El Kaabi
- 64' ▲ L. Abanda ▼ Joca
- 64' ▲ A. Tsokanis ▼ A. Triantafyllou
- 65' ▲ Chiquinho ▼ D. Garcia
- 72' ▲ Rodinei ▼ A. Kalogeropoulos
- 84' ▲ E. Tasiouras ▼ N. Makni
- 85' ▲ S. Hezze ▼ D. Nascimento
- 85' ▲ Y. Yazici ▼ D. Podence
- FT1-0
Đội hình
- 88K. Tzolakis
- 6A. Kalogeropoulos▼ 72'
- 4G. Biancone
- 39Gustavo Mancha
- 70B. Onyemaechi
- 16L. Scipioni
- 14D. Garcia▼ 65'
- 27G. Strefezza
- 8D. Nascimento▼ 85'
- 56D. Podence▼ 85'
- 9A. El Kaabi▼ 64'
Dự bị 12
- 31N. Botis
- 20Costinha
- 21R. Vezo
- 45P. Retsos
- 23Rodinei▲ 72'
- 10G. Martins
- 32S. Hezze▲ 85'
- 22Chiquinho▲ 65'
- 96C. Mouzakitis
- 99M. Taremi
- 11R. Yaremchuk▲ 64'
- 97Y. Yazici▲ 85'
- 70N. Grammatikakis▼ 28'
- 2C. Soria
- 99D. Agyakwa
- 4G. Kargas
- 25N. Fortuna
- 89A. Triantafyllou▼ 64'
- 17V. Grosdis
- 8Joca▼ 64'
- 10Juanpi▼ 63'
- 7L. Lamprou
- 19N. Makni▼ 84'
Dự bị 9
- 82A. Papathanasiou-Gerofokas▲ 28'
- 72E. Tasiouras▲ 84'
- 97L. Abanda▲ 64'
- 21M. Gonzalez▲ 63'
- 29I. Kyrkos
- 6A. Tsokanis▲ 64'
- 13K. Vainopoulos
- 39D. Legisi
- 47P. Santis
Thống kê
00⚑13
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm6
4Trúng đích3
8Chệch đích2
5Bị chặn1
13Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Cứu thua2
517Chuyền bóng321
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu40
95Ghi được51
48Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận1.27
28Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai25