Olympiakos Piraeus
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Volos NFC

Olympiakos Piraeus vs Volos NFC

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 3-0 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 6, hòa 2, Volos NFC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Phong độ
LWWWD Olympiakos Piraeus
WLDDD Volos NFC
  1. 2' Jasin Assehnoun
  2. 6' Jean Barrientos
  3. 27' A. El Kaabi · André Horta 1-0
  4. 45'+4 Daniel Podence
  5. 45'+6 A. El Kaabi11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' F. Kitsos J. de Kamps
  8. 49' Bryan Olivera
  9. 58' Giorgos Masouras
  10. 59' Panagiotis Retsos
  11. 60' G. Biancone P. Retsos
  12. 60' S. Alexandropoulos S. Hezze
  13. 60' S. Jovetić Rodinei
  14. 60' F. Bertoglio B. Olivera
  15. 73' Fran Navarro Chiquinho
  16. 73' Y. El-Arabi A. El Kaabi
  17. 76' E. Tachatos J. Assehnoun
  18. 77' Stevan Jovetić
  19. 83' K. Aslanidis M. Comba
  20. 87' S. Jovetić · Y. El-Arabi 3-0
  21. 90'+5 Sotiris Alexandropoulos
  22. 90'+1 Daniel Podence
  23. FT3-0

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 88K. Tzolakis 6.6
  2. 23Rodinei ▼ 60' 6.9
  3. 36N. Abbey 7.2
  4. 45P. Retsos ▼ 60' 6.9
  5. 3F. Ortega 7.2
  6. 6Chiquinho ▼ 73' 7.2
  7. 32S. Hezze ▼ 60' 7.7
  8. 5André Horta 7.9
  9. 19G. Masouras 7.3
  10. 9A. El Kaabi ⚽2 ▼ 73' 8.2
  11. 56Daniel Podence 9.7

Dự bị 9

  1. 41G. Biancone ▲ 60' 6.7
  2. 15S. Alexandropoulos ▲ 60' 7.0
  3. 22S. Jovetić ▲ 60' 7.3
  4. 29Fran Navarro ▲ 73' 6.5
  5. 11Y. El-Arabi ▲ 73' 7.3
  6. 16David Carmo
  7. 14Rúben Vezo
  8. 27O. Richards
  9. 1A. Paschalakis
Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ángel López
  1. 63D. Kovács 8.6
  2. 22G. Migas 6.3
  3. 16C. Sielis 6.2
  4. 2L. Račić 6.6
  5. 13Antonio Luna 6.7
  6. 8J. de Kamps ▼ 46' 6.9
  7. 14J. Barrientos 3.0
  8. 19B. Olivera ▼ 60' 6.2
  9. 77J. Assehnoun ▼ 76' 5.6
  10. 20M. Comba ▼ 83' 6.2
  11. 45P. Moraitis 6.5

Dự bị 7

  1. 17F. Kitsos ▲ 46' 6.7
  2. 18F. Bertoglio ▲ 60' 6.2
  3. 32E. Tachatos ▲ 76' 6.2
  4. 4K. Aslanidis ▲ 83' 6.2
  5. 9C. Popescu
  6. 12I. Kostić
  7. 70C. Karagiannis

Thống kê

039
021
65%Kiểm soát bóng35%
28Dứt điểm3
14Trúng đích0
11Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
9Phạt góc0
22Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua11
458Chuyền bóng247
390Chuyền chính xác183
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu42
125Ghi được43
67Thủng lưới69
2.02Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới5
36Trên 2.5 bàn22
64Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu