Volos NFC vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-2 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 0, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- WLDDD Volos NFC
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- 13' 0-1 Rodinei · Gelson Martins
- 30' Lucas Villafáñez
- 32' Lucas Villafáñez
- 32' Lucas Villafáñez
- HT0-1
- 46' ▲ A. El Kaabi ▼ C. Kostoulas
- 53' Giulian Biancone
- 57' ▲ M. Stamenić ▼ G. Biancone
- 63' Jasin Assehnoun
- 66' ▲ J. Mendieta ▼ M. Comba
- 66' ▲ O. Altman ▼ M. Koszta
- 71' ▲ G. Masouras ▼ K. Velde
- 73' 0-2 P. Korreaphản lưới
- 79' ▲ Pedro Conde ▼ J. Assehnoun
- 81' ▲ R. Yaremchuk ▼ Chiquinho
- 84' Marko Stamenić
- 89' ▲ N. Miletić ▼ T. Tsokanis
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Siampanis 7.0
- 22G. Migas 6.5
- 44P. Korrea 6.5
- 5A. Kalogeropoulos 6.3
- 6T. Tsokanis ▼ 89' 7.0
- 26F. Ferrari 6.9
- 20M. Comba ▼ 66' 6.3
- 11N. Glavčić 6.9
- 19L. Villafáñez 5.0
- 77J. Assehnoun ▼ 79' 7.0
- 9M. Koszta ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 10J. Mendieta ▲ 66' 6.7
- 7O. Altman ▲ 66' 6.7
- 99Pedro Conde ▲ 79' 6.6
- 73N. Miletić ▲ 89' 6.5
- 32E. Tachatos
- 25N. Dosis
- 3I. Smeulers
- 4K. Aslanidis
- 21S. Papadopoulos
- 88K. Tzolakis 7.3
- 23Rodinei ⚽ 8.2
- 4G. Biancone ▼ 57' 6.6
- 5L. Pirola 7.2
- 3F. Ortega 7.0
- 74A. Ntoi 7.2
- 32S. Hezze 8.5
- 10Gelson Martins ⇢ 6.9
- 22Chiquinho ▼ 81' 7.2
- 11K. Velde ▼ 71' 6.9
- 84C. Kostoulas ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 9A. El Kaabi ▲ 46' 6.9
- 8M. Stamenić ▲ 57' 7.0
- 19G. Masouras ▲ 71' 7.2
- 17R. Yaremchuk ▲ 81' 6.6
- 96C. Mouzakitis
- 1A. Paschalakis
- 6N. Abbey
- 20Costinha
- 29T. Bakoulas
Thống kê
13⚑3
⚑320
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm16
2Trúng đích5
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị3
17Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
274Chuyền bóng384
190Chuyền chính xác314
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu57
44Ghi được99
61Thủng lưới43
1.02Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai55