Larisa vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-3 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
- Sân vận động
- AEL Arena, Larissa
- Trọng tài
- G. Tzovaras
- Phong độ
- LWWLD Larisa
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- 22' ▲ N. Gkotzamanidis ▼ D. Graur
- 32' Adrián Jusino
- 33' 0-1 Koka11m
- 37' ▲ G. Masouras ▼ Koka
- 44' Lazar Ranđelović
- HT0-1
- 51' Nikola Jakimovski
- 55' 0-2 T. Androutsos
- 58' Giorgos Masouras
- 63' ▲ V. Sourlis ▼ K. Fortounis
- 63' ▲ Bruma ▼ L. Ranđelović
- 63' ▲ Y. El-Arabi ▼ H. Cuypers
- 72' ▲ M. Nunič ▼ B. Moukandjo
- 78' Sokratis
- 80' 0-3 Y. El-Arabi · G. Masouras
- 82' ▲ M. Valbuena ▼ A. Bouchalakis
- 83' ▲ S. Glinos ▼ M. Acuña
- 83' ▲ A. Chalatsis ▼ A. Colombino
- 87' M. Nunič · N. Jakimovski 1-3
- 90' Alexandros Chalatsis
- FT1-3
Đội hình
- 1G. Nagy
- 27M. Maksymenko
- 66D. Graur ▼ 22'
- 22A. Jusino
- 7M. Stiefler
- 11N. Jakimovski
- 30A. Colombino ▼ 83'
- 12B. Moukandjo ▼ 72'
- 29M. Acuña ▼ 83'
- 9F. Durmishaj
- 17D. Pinakas
Dự bị 9
- 44N. Gkotzamanidis ▲ 22'
- 33M. Nunič ▲ 72'
- 14S. Glinos ▲ 83'
- 20A. Chalatsis ▲ 83'
- 10Ä. Ben-Hatira
- 24O. Grigoropoulos
- 67S. Souloukos
- 28A. Stoinovic
- 23G. Maidanos
- 1José Sá
- 25J. Holebas
- 15S. Papastathopoulos
- 6Y. M'Vila
- 7K. Fortounis ▼ 63'
- 5A. Bouchalakis ▼ 82'
- 8Tiago Silva
- 14T. Androutsos
- 97L. Ranđelović ▼ 63'
- 9Koka ▼ 37'
- 20H. Cuypers ▼ 63'
Dự bị 9
- 19G. Masouras ▲ 37'
- 90V. Sourlis ▲ 63'
- 27Bruma ▲ 63'
- 11Y. El-Arabi ▲ 63'
- 28M. Valbuena ▲ 82'
- 31Ö. Kristinsson
- 72K. Lala
- 45O. Reabciuk
- 4Mohamed Camara
Thống kê
03⚑2
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm9
6Trúng đích7
5Chệch đích2
2Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 36 | 41 - 26 | +15 | 61 | |
| 4 | 36 | 53 - 45 | +8 | 60 | |
| 4 | 26 | 49 - 26 | +23 | 47 | |
| 5 | 26 | 30 - 19 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 27 - 25 | +2 | 42 | |
| 7 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 8 | 26 | 23 - 26 | -3 | 31 | |
| 9 | 26 | 26 - 35 | -9 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 14 - 38 | -24 | 23 | |
| 12 | 26 | 13 - 32 | -19 | 20 | |
| 13 | 26 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 14 | 26 | 18 - 42 | -24 | 16 |
Europa Conference League (Qualification) Relegation Round
So sánh
37Trận đấu56
28Ghi được110
55Thủng lưới42
0.76Bàn thắng mỗi trận1.96
9Giữ sạch lưới26
13Trên 2.5 bàn30
18Hiệp hai64