Larisa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympiakos Piraeus

Larisa vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Larisa 0-3 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
Trọng tài
A. Diamantopoulos
Phong độ
LWWLD Larisa
WWWDW Olympiakos Piraeus
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 M. Marin · P. Tachtsidis
  3. 61' Sebá F. Pardo
  4. 64' R. Milosavljević A. Aganović
  5. 66' E. Perrone G. Masouras
  6. 68' 0-2 K. Ansarifard · K. Fortounis
  7. 78' U. Đurđević K. Ansarifard
  8. 81' Leozinho A. Lagos
  9. 89' 0-3 U. Đurđević
  10. 90' G. Gillet K. Fortounis
  11. FT0-3

Đội hình

Larisa HLV: I. Fintanis
  1. 1M. Božović
  2. 17Wallace
  3. 16N. Žižić
  4. 20A. Aganović ▼ 64'
  5. 6A. Lagos ▼ 81'
  6. 10T. Nazlidis
  7. 18V. Rentzas
  8. 11M. Deletić
  9. 14N. Golias
  10. 21G. Masouras ▼ 66'
  11. 12S. Križman

Dự bị 7

  1. 8R. Milosavljević ▲ 64'
  2. 9E. Perrone ▲ 66'
  3. 85Leozinho ▲ 81'
  4. 25K. Theodoropoulos
  5. 44P. Ballas
  6. 27M. Jovanović
  7. 23H. Hubchev
Olympiakos Piraeus HLV: Óscar García
  1. 24S. Proto
  2. 14O. Elabdellaoui
  3. 40B. Engels
  4. 66P. Cissé
  5. 10M. Marin
  6. 4A. Romao
  7. 6P. Tachtsidis
  8. 7K. Fortounis ▼ 90'
  9. 23L. Koutris
  10. 90F. Pardo ▼ 61'
  11. 17K. Ansarifard ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 92Sebá ▲ 61'
  2. 9U. Đurđević ▲ 78'
  3. 13G. Gillet ▲ 90'
  4. 1E. Choutesiotis
  5. 32A. Androutsos
  6. 43D. Nikolaou
  7. 20E. Hajsafi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
21 42 - 8 +34 49
2
AEK Athens F.C.
21 34 - 11 +23 47
3
Olympiakos Piraeus
21 44 - 21 +23 43
4
Atromitos
21 29 - 14 +15 39
5
Panionios
21 25 - 20 +5 31
6
Xanthi FC
21 21 - 22 -1 29
7
Asteras Tripolis
21 24 - 17 +7 28
8
PAS Giannina
21 23 - 26 -3 25
9
Levadiakos
21 17 - 24 -7 25
10
Panathinaikos
21 20 - 20 0 24
11
Panetolikos
21 23 - 26 -3 23
12
Larisa
21 15 - 31 -16 22
13
Lamia
21 14 - 25 -11 20
14
Apollon Smirnis
21 15 - 28 -13 16
15
AOK Kerkyra
21 14 - 37 -23 15
16
Platanias F.C.
21 11 - 41 -30 10
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
35Ghi được86
50Thủng lưới49
0.9Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu