Larisa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympiakos Piraeus

Larisa vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Larisa 0-1 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Sân vận động
AEL Arena, Larissa
Trọng tài
A. Evangelou
Phong độ
LWWLD Larisa
WWWDW Olympiakos Piraeus
  1. 7' 0-1 M. Valbuena11m
  2. 13' Fatjon Andoni
  3. 28' Adnan Šećerović
  4. 28' Konstantinos Tsimikas
  5. 44' Guilherme
  6. HT0-1
  7. 61' M. Camara G. Masouras
  8. 64' M. Nunič R. Milosavljević
  9. 65' L. Koutris K. Tsimikas
  10. 79' N. Karanikas M. Bertos
  11. 81' M. Filipović A. Dauda
  12. 82' L. Ranđelović Daniel Podence
  13. FT0-1

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Grigoriou
  1. 1Ö. Kristinsson
  2. 18V. Moras
  3. 25M. Bertos ▼ 79'
  4. 5A. Michail
  5. 30S. Živković
  6. 28S. Bralić
  7. 64F. Andoni
  8. 32J. Bustos
  9. 9A. Dauda ▼ 81'
  10. 22A. Šećerović
  11. 8R. Milosavljević ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 33M. Nunič ▲ 64'
  2. 20N. Karanikas ▲ 79'
  3. 55M. Filipović ▲ 81'
  4. 16N. Žižić
  5. 99B. Ristić
  6. 88N. Stanković
  7. 10E. Giakos
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 1José Sá
  2. 14O. Elabdellaoui
  3. 20Y. Meriah
  4. 21K. Tsimikas ▼ 65'
  5. 66P. Cissé
  6. 28M. Valbuena
  7. 8Guilherme
  8. 5A. Bouchalakis
  9. 10Daniel Podence ▼ 82'
  10. 19G. Masouras ▼ 61'
  11. 11Y. El-Arabi

Dự bị 7

  1. 4M. Camara ▲ 61'
  2. 23L. Koutris ▲ 65'
  3. 97L. Ranđelović ▲ 82'
  4. 2E. Soudani
  5. 34A. Papadopoulos
  6. 16B. Allain
  7. 35V. Torosidis

Thống kê

021
820
4Dứt điểm6
1Trúng đích3
3Chệch đích3
1Phạt góc8
3Việt vị2
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 53 - 9 +44 66
2
PAOK FC
26 50 - 23 +27 59
3
AEK Athens F.C.
26 42 - 22 +20 51
4
Panathinaikos
36 43 - 32 +11 58
6
Aris Thessalonikis
26 38 - 32 +6 34
6
OFI Crete F.C.
36 43 - 56 -13 36
7
Atromitos
26 31 - 36 -5 32
8
Larisa
26 28 - 33 -5 30
9
Asteras Tripolis
26 33 - 37 -4 30
10
Lamia
26 19 - 33 -14 27
11
Volos NFC
26 23 - 42 -19 27
12
Xanthi FC
26 21 - 32 -11 18
13
Panetolikos
26 20 - 42 -22 17
14
Panionios
26 16 - 45 -29 11
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

35Trận đấu59
33Ghi được112
45Thủng lưới41
0.94Bàn thắng mỗi trận1.9
12Giữ sạch lưới32
19Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu