Olympiakos Piraeus vs Larisa
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 0-0 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 2, hòa 1, Larisa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
- Phong độ
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- LWWLD Larisa
- 45'+1 ▲ Y. Macon ▼ A. Kossonou
- HT0-0
- 46' ▲ P. Sisto ▼ Z. Chatzistravos
- 61' ▲ A. El Kaabi ▼ Chiquinho
- 61' ▲ Rodinei ▼ Costinha
- 68' Pione Sisto
- 72' ▲ E. Ferigra ▼ G. Kakuta
- 72' ▲ F. Perez ▼ K. Apostolakis
- 73' ▲ D. Nascimento ▼ L. Scipioni
- 73' ▲ L. Garate ▼ L. Tupta
- 80' ▲ Y. Yazici ▼ G. Martins
- 80' ▲ Clayton ▼ M. Taremi
- 85' Leandro Garate
- 90'+3 Goni Naor
- FT0-0
Đội hình
- 88K. Tzolakis
- 20Costinha ▼ 61'
- 4G. Biancone
- 5L. Pirola
- 70B. Onyemaechi
- 16L. Scipioni ▼ 73'
- 96C. Mouzakitis
- 10G. Martins ▼ 80'
- 22Chiquinho ▼ 61'
- 56D. Podence
- 99M. Taremi ▼ 80'
Dự bị 10
- 1A. Paschalakis
- 31N. Botis
- 14D. Garcia
- 21R. Vezo
- 97Y. Yazici ▲ 80'
- 9A. El Kaabi ▲ 61'
- 19Clayton ▲ 80'
- 23Rodinei ▲ 61'
- 8D. Nascimento ▲ 73'
- 6A. Kalogeropoulos
- 21T. Venetikidis
- 2K. Apostolakis ▼ 72'
- 15G. Naor
- 33L. Rosic
- 28D. Batubinsika
- 12A. Kossonou ▼ 45'
- 18Z. Chatzistravos ▼ 46'
- 31J. Atanasov
- 90V. Sourlis
- 29L. Tupta ▼ 73'
- 5G. Kakuta ▼ 72'
Dự bị 8
- 19G. Pasas
- 25A. Sagal
- 23L. Garate ▲ 73'
- 14E. Ferigra ▲ 72'
- 77P. Sisto ▲ 46'
- 7J. Ngoy
- 27Y. Macon ▲ 45'
- 8F. Perez ▲ 72'
Thống kê
00⚑10
⚑030
65%Kiểm soát bóng35%
35Dứt điểm3
7Trúng đích2
18Chệch đích1
22Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn0
10Phạt góc0
1Việt vị5
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua8
1.00Bàn thắng ngăn chặn1.00
519Chuyền bóng302
436Chuyền chính xác192
84%Chính xác chuyền64%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu41
95Ghi được40
48Thủng lưới66
1.7Bàn thắng mỗi trận0.98
28Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn18
51Hiệp hai26