Olympiakos Piraeus
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Larisa

Olympiakos Piraeus vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 5-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 9, hòa 1, Larisa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Trọng tài
A. Papapetrou
Phong độ
WWWDW Olympiakos Piraeus
LWWLD Larisa
  1. 25' H. Soudani 1-0
  2. 33' 1-1 D. Pinakas · A. Michail
  3. 40' Y. El-Arabi · K. Fortounis 2-1
  4. HT2-1
  5. 58' G. Masouras H. Soudani
  6. 59' T. Androutsos Rafinha
  7. 65' G. Masouras · Bruma 3-1
  8. 66' Vangelis Platellas
  9. 67' M. Nunič H. Younès
  10. 76' A. Papadopoulos Rúben Semedo
  11. 76' Tiago Silva K. Fortounis
  12. 77' O. Grigoropoulos M. Bertos
  13. 79' Bruma · G. Masouras 4-1
  14. 80' H. Cuypers Mohamed Camara
  15. 81' A. Kotsianoulis V. Platelas
  16. 88' Y. El-Arabi · G. Masouras 5-1
  17. FT5-1

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 1José Sá
  2. 13Rafinha ▼ 59'
  3. 25J. Holebas
  4. 3Rúben Semedo ▼ 76'
  5. 24O. Ba
  6. 6Y. M'Vila
  7. 2H. Soudani ▼ 58'
  8. 7K. Fortounis ▼ 76'
  9. 4Mohamed Camara ▼ 80'
  10. 11Y. El-Arabi
  11. 27Bruma

Dự bị 9

  1. 19G. Masouras ▲ 58'
  2. 14T. Androutsos ▲ 59'
  3. 34A. Papadopoulos ▲ 76'
  4. 8Tiago Silva ▲ 76'
  5. 20H. Cuypers ▲ 80'
  6. 10Pêpê Rodrigues
  7. 17M. Vrousai
  8. 31Ö. Kristinsson
  9. 5A. Bouchalakis
Larisa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Tatsis
  1. 19V. Bajić
  2. 25M. Bertos ▼ 77'
  3. 5A. Michail
  4. 4T. Iliadis
  5. 44N. Gkotzamanidis
  6. 23G. Maidanos
  7. 11V. Platelas ▼ 81'
  8. 14S. Glinos
  9. 20A. Chalatsis
  10. 99H. Younès ▼ 67'
  11. 17D. Pinakas

Dự bị 8

  1. 33M. Nunič ▲ 67'
  2. 24O. Grigoropoulos ▲ 77'
  3. 18A. Kotsianoulis ▲ 81'
  4. 1G. Nagy
  5. 88A. Nikolias
  6. 70G. Daktylas
  7. 27D. Loufakis
  8. 21G. Zacharakis

Thống kê

008
310
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm5
9Trúng đích3
3Chệch đích2
8Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 64 - 13 +51 67
3
Aris Thessalonikis
36 41 - 26 +15 61
4
AEK Athens F.C.
36 53 - 45 +8 60
4
PAOK FC
26 49 - 26 +23 47
5
Panathinaikos
26 30 - 19 +11 45
6
Asteras Tripolis
26 27 - 25 +2 42
7
Volos NFC
26 26 - 32 -6 33
8
PAS Giannina
26 23 - 26 -3 31
9
Apollon Smirnis
26 26 - 35 -9 28
10
Atromitos
26 24 - 35 -11 28
11
Lamia
26 14 - 38 -24 23
12
Panetolikos
26 13 - 32 -19 20
13
OFI Crete F.C.
26 22 - 43 -21 19
14
Larisa
26 18 - 42 -24 16
Europa Conference League (Qualification) Relegation Round

So sánh

56Trận đấu37
110Ghi được28
42Thủng lưới55
1.96Bàn thắng mỗi trận0.76
26Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn13
64Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu