Olympiakos Piraeus
4 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Larisa

Olympiakos Piraeus vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 4-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 9, hòa 1, Larisa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Trọng tài
A. Sezos
Phong độ
WWWDW Olympiakos Piraeus
LWWLD Larisa
  1. 9' G. Masouras · K. Tsimikas 1-0
  2. 11' G. Masouras · E. Soudani 2-0
  3. 17' E. Soudani · M. Camara 3-0
  4. 37' Y. El-Arabi11m 4-0
  5. HT4-0
  6. 56' 4-1 Amr Warda
  7. 59' P. Ballas E. Kaçe
  8. 65' Guerrero Y. El-Arabi
  9. 70' D. Pinakas M. Nunič
  10. 74' Y. Benzia E. Soudani
  11. 79' M. Filipović V. Moras
  12. 81' V. Torosidis K. Tsimikas
  13. 89' Bruno
  14. FT4-1

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pedro Martins
  1. 1José Sá
  2. 34A. Papadopoulos
  3. 76Bruno Gaspar
  4. 21K. Tsimikas ▼ 81'
  5. 24O. Ba
  6. 2E. Soudani ▼ 74'
  7. 5A. Bouchalakis
  8. 19G. Masouras
  9. 18Bruno Souza
  10. 4M. Camara
  11. 11Y. El-Arabi ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 9Guerrero ▲ 65'
  2. 6Y. Benzia ▲ 74'
  3. 35V. Torosidis ▲ 81'
  4. 16B. Allain
  5. 20Y. Meriah
  6. 10Daniel Podence
  7. 22M. Lovera
Larisa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Grigoriou
  1. 1Ö. Kristinsson
  2. 18V. Moras ▼ 79'
  3. 25M. Bertos
  4. 5A. Michail
  5. 16N. Žižić
  6. 88N. Stanković
  7. 26E. Kaçe ▼ 59'
  8. 7Amr Warda
  9. 22A. Šećerović
  10. 8R. Milosavljević
  11. 33M. Nunič ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 6P. Ballas ▲ 59'
  2. 29D. Pinakas ▲ 70'
  3. 55M. Filipović ▲ 79'
  4. 32J. Bustos
  5. 14N. Golias
  6. 67S. Souloukos
  7. 9A. Dauda

Thống kê

013
200
17Dứt điểm2
8Trúng đích1
9Chệch đích1
3Phạt góc2
1Việt vị2
22Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 53 - 9 +44 66
2
PAOK FC
26 50 - 23 +27 59
3
AEK Athens F.C.
26 42 - 22 +20 51
4
Panathinaikos
36 43 - 32 +11 58
6
Aris Thessalonikis
26 38 - 32 +6 34
6
OFI Crete F.C.
36 43 - 56 -13 36
7
Atromitos
26 31 - 36 -5 32
8
Larisa
26 28 - 33 -5 30
9
Asteras Tripolis
26 33 - 37 -4 30
10
Lamia
26 19 - 33 -14 27
11
Volos NFC
26 23 - 42 -19 27
12
Xanthi FC
26 21 - 32 -11 18
13
Panetolikos
26 20 - 42 -22 17
14
Panionios
26 16 - 45 -29 11
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

59Trận đấu35
112Ghi được33
41Thủng lưới45
1.9Bàn thắng mỗi trận0.94
32Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu