Olympiakos Piraeus
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Larisa

Olympiakos Piraeus vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 4-0 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 9, hòa 1, Larisa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 15
Trọng tài
Georgios Kominis, Greece
Phong độ
WWWDW Olympiakos Piraeus
LWWLD Larisa
  1. 8' G. Masouras · B. Natcho 1-0
  2. 14' Nikos Karanikas
  3. 15' Nikos Golias
  4. 16' K. Fortounis11m 2-0
  5. 45' K. Fortounis · Guerrero 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' N. Žižić S. Živković
  8. 50' L. Christodoulopoulos Daniel Podence
  9. 58' M. Nunič Y. Schikavko
  10. 61' T. Androutsos B. Natcho
  11. 66' Koka Guerrero
  12. 75' K. Fortounis 4-0
  13. 76' Roderick Miranda
  14. 84' Leozinho P. Ballas
  15. FT4-0

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 93José Sá
  2. 35V. Torosidis
  3. 25Roderick
  4. 20Y. Meriah
  5. 21K. Tsimikas
  6. 6B. Natcho ▼ 61'
  7. 12Guilherme
  8. 7K. Fortounis
  9. 56Daniel Podence ▼ 50'
  10. 16G. Masouras
  11. 9Guerrero ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 11L. Christodoulopoulos ▲ 50'
  2. 8T. Androutsos ▲ 61'
  3. 18Koka ▲ 66'
  4. 31Gil Dias
  5. 1E. Choutesiotis
  6. 14O. Elabdellaoui
  7. 66P. Cissé
Larisa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Festa
  1. 1Ö. Kristinsson
  2. 18V. Moras
  3. 20N. Karanikas
  4. 30S. Živković ▼ 46'
  5. 13N. Jakimovski
  6. 21Noé Acosta
  7. 6P. Ballas ▼ 84'
  8. 17Y. Schikavko ▼ 58'
  9. 14N. Golias
  10. 8R. Milosavljević
  11. 7K. Bargan

Dự bị 7

  1. 16N. Žižić ▲ 46'
  2. 33M. Nunič ▲ 58'
  3. 19Leozinho ▲ 84'
  4. 12P. Paiteris
  5. 24E. Nousios
  6. 25M. Bertos
  7. 55C. Gromitsaris

Thống kê

0110
120
17Dứt điểm2
13Trúng đích1
4Chệch đích1
10Phạt góc1
1Việt vị4
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
30 66 - 14 +52 80
2
Olympiakos Piraeus
30 71 - 17 +54 75
3
AEK Athens F.C.
30 50 - 19 +31 57
4
Atromitos Athinon
30 41 - 28 +13 52
5
Aris Thessalonikis
30 46 - 33 +13 49
6
Panionios
30 27 - 45 -18 38
7
Lamia
30 28 - 37 -9 37
8
Panathinaikos
30 38 - 30 +8 36
9
Panetolikos
30 34 - 48 -14 36
10
Larisa
30 26 - 34 -8 34
11
Asteras Tripolis
30 25 - 30 -5 33
12
Xanthi FC
30 22 - 34 -12 32
13
OFI Crete F.C.
30 30 - 42 -12 32
14
PAS Giannina
30 19 - 38 -19 27
15
Levadiakos
30 15 - 45 -30 21
16
Apollon Smirnis
30 11 - 55 -44 10
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Promotion - Play Offs) Football League

So sánh

49Trận đấu35
104Ghi được40
35Thủng lưới44
2.12Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn14
62Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu